Football.com
14/04/2024 19:30
105-116
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
LA Clippers
21
30
32
22
105
Houston Rockets
24
24
37
31
116
45
54
69
53
221
Thống kê cầu thủ
Terance Mann
24
PTS
21
Cam Whitmore
Chi tiết
1Q(21 - 24)
2Q(51 - 48)
3Q(83 - 85)
4Q(105 - 116)

47'57''

105 - 116

Daniel Theis

+3

47'37''

102 - 116

Boban Marjanovic

+2

47'15''

102 - 114

Nate Williams

+2

47'01''

102 - 112

Cam Whitmore

+2

46'41''

102 - 110

Amen Thompson

+2
Tỷ lệ cược
1
1.92
2
1.82
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.92
  • 4
2.40

Rise

25.00%

Tỷ lệ cược nhà

1.92

2.40

10 trận gần đây nhất

3W 7L

5W 5L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
5
LA ClippersLA Clippers
8251-31.622
19
Houston RocketsHouston Rockets
8241-41.500
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
4W 1L
Kết quả
3W 2L
3Wons
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Crypto.com Arena (Los Angeles, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
39%(41/104)
Field Goals %
49%(50/103)
49%(33/67)
2-Point Field Goals %
60%(39/65)
22%(8/37)
3-Point Field Goals %
29%(11/38)
88%(15/17)
Free Throws %
36%(5/14)
Bắt bóng bật bảng
51
Total Rebounds
59
35
Defensive Rebounds
42
16
Offensive Rebounds
17
Khác
23
Assist
31
8
Blocked
8
13
Steals
7
12
Turnovers
18
5
Timeouts
3
5
Biggest Lead
14
14
Fouls
13
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.

Thống kê số liệu
LA Clippers
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
27
24
10-14
1-3
3-3
2
4
6
2
1
0
1
1
36
18
7-17
0-7
4-4
0
3
3
2
1
1
1
0
46
14
6-22
2-9
0-0
2
4
6
6
2
1
0
2
23
9
3-13
0-3
3-4
4
9
13
4
1
2
3
3
7
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
28
16
6-12
2-6
2-2
3
8
11
2
2
2
1
2
30
15
5-16
2-6
3-4
2
4
6
3
4
0
6
3
38
9
4-10
1-3
0-0
3
3
6
4
2
2
0
3
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Houston Rockets
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
35
21
9-17
2-6
1-3
3
3
6
5
0
1
1
1
39
18
8-9
0-0
2-3
5
6
11
10
3
3
3
5
32
15
6-19
2-10
1-2
2
6
8
3
0
0
0
1
22
13
5-14
3-10
0-0
1
5
6
3
0
0
1
0
21
5
2-7
1-3
0-0
3
1
4
2
1
0
4
0
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
12
13
6-8
0-0
1-3
0
8
8
1
1
1
2
0
21
13
6-9
1-1
0-3
1
2
3
0
1
1
2
0
16
9
4-10
1-3
0-0
0
2
2
2
1
0
3
2
12
7
3-6
1-2
0-0
1
1
2
0
0
1
1
1
13
2
1-3
0-2
0-0
1
4
5
4
0
0
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
4
0
0-0
0-0
0-0
0
1
1
1
0
1
0
1
5
0
0-1
0-1
0-0
0
3
3
0
0
0
1
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0