Football.com
10/04/2025 02:30
134-117
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
LA Clippers
36
35
34
29
134
Houston Rockets
35
23
33
26
117
71
58
67
55
251
Thống kê cầu thủ
James Harden
35
PTS
19
Reed Sheppard
Chi tiết
1Q(36 - 35)
2Q(71 - 58)
3Q(105 - 91)
4Q(134 - 117)

46'58''

134 - 117

Bogdan Bogdanovic

+3

46'30''

131 - 117

James Harden

+3

45'36''

128 - 117

Nate Williams

+2

45'22''

128 - 115

James Harden

+2

44'27''

126 - 115

Reed Sheppard

+3
Tỷ lệ cược
1
1.50
2
2.47
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.50
  • 4
1.20

Drop

20.00%

Tỷ lệ cược nhà

1.50

1.20

10 trận gần đây nhất

6W 4L

9W 1L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
4
Houston RocketsHouston Rockets
8252-30.634
8
LA ClippersLA Clippers
8250-32.610
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
3W 2L
2Wons
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Intuit Dome (Inglewood, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
53%(48/90)
Field Goals %
51%(45/88)
55%(29/53)
2-Point Field Goals %
52%(25/48)
51%(19/37)
3-Point Field Goals %
50%(20/40)
100%(19/19)
Free Throws %
70%(7/10)
Bắt bóng bật bảng
43
Total Rebounds
36
32
Defensive Rebounds
29
11
Offensive Rebounds
7
Khác
33
Assist
24
3
Blocked
4
10
Steals
7
11
Turnovers
13
6
Timeouts
3
19
Biggest Lead
4
11
Fouls
14
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.

Thống kê số liệu
LA Clippers
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
37
35
10-18
5-11
10-10
1
2
3
10
2
0
2
1
38
22
9-22
2-6
2-2
2
8
10
4
3
0
2
2
34
20
9-13
0-0
2-2
1
10
11
10
1
0
2
0
30
9
4-6
1-2
0-0
0
2
2
3
3
1
1
1
34
8
3-6
2-5
0-0
1
2
3
1
0
1
2
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
29
16
5-11
4-7
2-2
1
2
3
5
1
0
2
3
8
15
5-6
4-5
1-1
2
1
3
0
0
0
0
1
10
5
2-2
1-1
0-0
0
3
3
0
0
0
0
0
13
4
1-5
0-0
2-2
3
2
5
0
0
1
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-1
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Houston Rockets
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
36
20
7-14
6-10
0-0
0
5
5
4
2
0
4
2
26
17
7-12
2-4
1-2
1
4
5
2
1
1
1
2
31
14
6-12
1-4
1-2
2
3
5
2
0
0
1
1
34
11
4-7
1-3
2-2
2
7
9
5
1
0
0
1
15
5
2-7
1-2
0-0
0
0
0
3
0
0
4
0
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
18
19
7-9
4-6
1-2
0
3
3
2
1
0
1
1
19
16
6-13
4-6
0-0
1
1
2
4
0
0
0
1
16
7
3-5
1-3
0-0
1
3
4
1
0
0
0
2
13
4
1-1
0-0
2-2
0
2
2
0
0
2
1
2
16
4
2-5
0-1
0-0
0
0
0
1
2
0
1
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
6
0
0-3
0-1
0-0
0
1
1
0
0
1
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
2
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0