Football.com
21/11/2024 03:30
104-93
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
LA Clippers
29
28
30
17
104
Orlando Magic
25
29
21
18
93
54
57
51
35
197
Thống kê cầu thủ
James Harden
24
PTS
16
Anthony Black
Chi tiết
1Q(29 - 25)
2Q(57 - 54)
3Q(87 - 75)
4Q(104 - 93)

47'35''

104 - 93

Jett Howard

+2

46'53''

104 - 91

Amir Coffey

+2

46'32''

102 - 91

Jett Howard

+2

45'55''

102 - 89

Cole Anthony

+1

45'21''

102 - 88

Cole Anthony

+2
Tỷ lệ cược
1
1.95
2
1.80
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.95
  • 4
2.23

Rise

14.36%

Tỷ lệ cược nhà

1.95

2.23

10 trận gần đây nhất

5W 5L

8W 2L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
8
LA ClippersLA Clippers
8250-32.610
15
Orlando MagicOrlando Magic
8241-41.500
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
4W 1L
2Wons
Chuỗi thắng/thua
4Wons
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Intuit Dome (Inglewood, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
49%(38/77)
Field Goals %
44%(33/75)
49%(27/55)
2-Point Field Goals %
63%(25/40)
50%(11/22)
3-Point Field Goals %
23%(8/35)
81%(17/21)
Free Throws %
79%(19/24)
Bắt bóng bật bảng
49
Total Rebounds
24
34
Defensive Rebounds
22
15
Offensive Rebounds
2
Khác
22
Assist
21
1
Blocked
7
10
Steals
11
22
Turnovers
14
5
Timeouts
5
19
Biggest Lead
2
22
Fouls
17
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.

Thống kê số liệu
LA Clippers
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
33
24
5-14
3-6
11-12
0
7
7
5
0
0
5
3
33
18
6-10
4-7
2-2
0
4
4
1
0
0
2
2
30
17
8-11
0-0
1-4
8
4
12
3
1
0
4
1
26
8
3-5
1-1
1-1
0
6
6
1
3
0
0
3
25
7
3-8
1-2
0-0
0
3
3
3
1
0
5
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
20
10
5-10
0-2
0-0
2
2
4
6
2
1
3
3
15
8
3-7
0-0
2-2
1
2
3
1
2
0
0
2
14
7
3-6
1-2
0-0
1
3
4
1
0
0
1
3
19
5
2-3
1-1
0-0
2
2
4
0
0
0
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
2
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
2
0
0-1
0-0
0-0
1
1
2
0
0
0
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
15
0
0-2
0-1
0-0
0
0
0
1
1
0
2
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Orlando Magic
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
25
16
5-11
2-6
4-4
1
1
2
2
1
1
0
2
34
14
5-11
0-4
4-4
0
6
6
6
4
0
3
3
26
10
4-6
1-2
1-1
0
3
3
1
1
0
0
1
19
9
3-6
0-1
3-3
0
2
2
1
1
1
1
2
29
2
1-6
0-4
0-0
0
2
2
1
1
0
0
3
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
29
17
5-10
2-5
5-9
0
0
0
8
0
1
6
3
17
10
4-10
1-3
1-1
0
1
1
0
1
0
2
0
21
6
2-5
2-4
0-0
1
2
3
0
0
3
1
0
11
4
2-5
0-3
0-0
0
3
3
1
0
1
0
2
3
3
1-1
0-0
1-2
0
0
0
1
0
0
1
0
15
2
1-4
0-3
0-0
0
0
0
0
2
0
0
1
3
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
3
0
0-0
0-0
0-0
0
2
2
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu