Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

LA Clippers
29
28
30
17
104

Orlando Magic
25
29
21
18
93
54
57
51
35
197
Chi tiết
1Q(29 - 25)
2Q(57 - 54)
3Q(87 - 75)
4Q(104 - 93)
47'35''
104 - 93
Jett Howard
+2
46'53''
104 - 91
Amir Coffey
+2
46'32''
102 - 91
Jett Howard
+2
45'55''
102 - 89
Cole Anthony
+1
45'21''
102 - 88
Cole Anthony
+2
Tỷ lệ cược
1
1.95
2
1.80
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.95
- 4
2.23
Rise
14.36%
Tỷ lệ cược nhà
1.95
2.23
10 trận gần đây nhất
5W 5L
8W 2L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 8 | LA Clippers | 82 | 50-32 | .610 |
| 15 | Orlando Magic | 82 | 41-41 | .500 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
4W 1L
2Wons
Chuỗi thắng/thua
4Wons
Thông tin trận đấu
Địa điểmIntuit Dome (Inglewood, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
49%(38/77)
Field Goals %
44%(33/75)
49%(27/55)
2-Point Field Goals %
63%(25/40)
50%(11/22)
3-Point Field Goals %
23%(8/35)
81%(17/21)
Free Throws %
79%(19/24)
Bắt bóng bật bảng
49
Total Rebounds
24
34
Defensive Rebounds
22
15
Offensive Rebounds
2
Khác
22
Assist
21
1
Blocked
7
10
Steals
11
22
Turnovers
14
5
Timeouts
5
19
Biggest Lead
2
22
Fouls
17
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê số liệu
LA Clippers
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
33
24
5-14
3-6
11-12
0
7
7
5
0
0
5
3
33
18
6-10
4-7
2-2
0
4
4
1
0
0
2
2
30
17
8-11
0-0
1-4
8
4
12
3
1
0
4
1
26
8
3-5
1-1
1-1
0
6
6
1
3
0
0
3
25
7
3-8
1-2
0-0
0
3
3
3
1
0
5
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
20
10
5-10
0-2
0-0
2
2
4
6
2
1
3
3
15
8
3-7
0-0
2-2
1
2
3
1
2
0
0
2
14
7
3-6
1-2
0-0
1
3
4
1
0
0
1
3
19
5
2-3
1-1
0-0
2
2
4
0
0
0
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
2
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
2
0
0-1
0-0
0-0
1
1
2
0
0
0
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
15
0
0-2
0-1
0-0
0
0
0
1
1
0
2
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Orlando Magic
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
25
16
5-11
2-6
4-4
1
1
2
2
1
1
0
2
34
14
5-11
0-4
4-4
0
6
6
6
4
0
3
3
26
10
4-6
1-2
1-1
0
3
3
1
1
0
0
1
19
9
3-6
0-1
3-3
0
2
2
1
1
1
1
2
29
2
1-6
0-4
0-0
0
2
2
1
1
0
0
3
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
29
17
5-10
2-5
5-9
0
0
0
8
0
1
6
3
17
10
4-10
1-3
1-1
0
1
1
0
1
0
2
0
21
6
2-5
2-4
0-0
1
2
3
0
0
3
1
0
11
4
2-5
0-3
0-0
0
3
3
1
0
1
0
2
3
3
1-1
0-0
1-2
0
0
0
1
0
0
1
0
15
2
1-4
0-3
0-0
0
0
0
0
2
0
0
1
3
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
3
0
0-0
0-0
0-0
0
2
2
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
3W 2L
Kết quả
4W 1L
2Wons
Chuỗi thắng/thua
4Wons
102.0104
Scored Points Average
9396.2
97.293
Points Allowed Average
10493.6
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu
11/12/21
FT
LA Clippers
Orlando Magic106
104
27/01/22
FT
Orlando Magic
LA Clippers102
111
08/12/22
AET
Orlando Magic
LA Clippers116
111
18/03/23
FT
LA Clippers
Orlando Magic108
113
01/11/23
FT
LA Clippers
Orlando Magic118
102
29/03/24
FT
Orlando Magic
LA Clippers97
100
21/11/24
FT
LA Clippers
Orlando Magic104
93
31/03/25
FT
Orlando Magic
LA Clippers87
96
21/11/25
FT
Orlando Magic
LA Clippers129
101
23/02/26
FT
LA Clippers
Orlando Magic109
111
06/01/27 00:00
Orlando Magic
LA Clippers16/01/27 03:30
LA Clippers
Orlando Magic




































