Football.com
01/11/2023 02:30
118-102
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
LA Clippers
13
34
41
30
118
Orlando Magic
18
32
21
31
102
31
66
62
61
220
Thống kê cầu thủ
Paul George
27
PTS
15
Paolo Banchero
Chi tiết
1Q(13 - 18)
2Q(47 - 50)
3Q(88 - 71)
4Q(118 - 102)

47'50''

118 - 102

Caleb Houstan

+3

47'19''

118 - 99

Goga Bitadze

+1

47'13''

118 - 98

Moussa Diabate

+2

46'39''

116 - 98

Kobe Brown

+3

46'07''

113 - 98

Norman Powell

+3
Tỷ lệ cược
1
1.29
2
3.40
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.29
  • 4
1.40

Rise

8.53%

Tỷ lệ cược nhà

1.29

1.40

10 trận gần đây nhất

6W 4L

6W 4L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
5
LA ClippersLA Clippers
8251-31.622
14
Orlando MagicOrlando Magic
8247-35.573
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
4W 1L
2Wons
Chuỗi thắng/thua
4Wons
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Crypto.com Arena (Los Angeles, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
49%(44/89)
Field Goals %
47%(38/81)
52%(30/58)
2-Point Field Goals %
61%(31/51)
45%(14/31)
3-Point Field Goals %
23%(7/30)
70%(16/23)
Free Throws %
58%(19/33)
Bắt bóng bật bảng
44
Total Rebounds
40
35
Defensive Rebounds
33
9
Offensive Rebounds
7
Khác
29
Assist
23
4
Blocked
3
10
Steals
9
16
Turnovers
16
4
Timeouts
5
20
Biggest Lead
9
26
Fouls
24
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.

Thống kê số liệu
LA Clippers
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
32
27
8-17
6-9
5-6
1
6
7
7
2
0
3
2
32
18
8-16
0-4
2-2
0
6
6
7
5
1
3
4
32
17
6-14
4-7
1-2
0
0
0
3
1
0
1
4
22
9
4-8
0-0
1-2
2
7
9
1
0
1
1
1
32
8
3-11
0-3
2-2
2
6
8
3
2
0
1
1
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
28
17
5-8
2-5
5-7
0
3
3
3
0
0
3
4
22
10
5-7
0-0
0-2
2
5
7
2
0
1
2
4
19
7
3-4
1-2
0-0
1
2
3
1
0
1
0
4
2
3
1-1
1-1
0-0
0
0
0
0
0
0
0
1
2
2
1-2
0-0
0-0
1
0
1
2
0
0
1
0
10
0
0-1
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
1
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Orlando Magic
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
32
15
5-13
1-3
4-8
0
4
4
4
4
0
3
3
32
14
6-13
2-7
0-0
1
7
8
3
0
1
3
4
32
12
6-11
0-0
0-1
1
4
5
1
1
0
2
3
31
11
5-10
1-5
0-0
2
4
6
3
1
1
3
5
29
7
2-8
0-2
3-6
1
7
8
3
1
0
2
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
14
13
4-7
0-2
5-6
0
1
1
1
1
1
1
2
17
10
3-6
0-2
4-6
0
2
2
1
0
0
1
3
17
9
3-5
2-4
1-3
0
2
2
2
1
0
0
1
3
6
2-5
1-4
1-1
0
0
0
0
0
0
0
0
3
2
1-1
0-0
0-0
1
0
1
0
0
0
1
0
3
2
1-1
0-0
0-0
0
1
1
0
0
0
0
0
3
1
0-0
0-0
1-2
1
0
1
3
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
3
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
1
0
0
0
1
12
0
0-1
0-1
0-0
0
1
1
1
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu