Football.com
27/02/2022 01:30
75-55
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
HT
FT
Total
LSU Tigers
30
45
75
Missouri Tigers
24
31
55
54
76
130
Thống kê cầu thủ
Tari Eason
18
PTS
14
Javon Pickett
Chi tiết
HT(30 - 24)
FT(75 - 55)

39'59''

75 - 55

+3

39'34''

72 - 55

+2

39'22''

72 - 53

+2

38'52''

70 - 53

+1

38'46''

69 - 53

+2
Tỷ lệ cược
1
1.10
2
6.20
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.10
  • 4
1.09

Drop

0.91%

Tỷ lệ cược nhà

1.10

1.09

10 trận gần đây nhất

8W 2L

8W 2L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
1W 4L
Kết quả
1W 4L
4Losses
Chuỗi thắng/thua
4Losses
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Pete Maravich Assembly Center (Baton Rouge, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
51%(25/49)
Field Goals %
36%(20/56)
59%(19/32)
2-Point Field Goals %
41%(17/41)
35%(6/17)
3-Point Field Goals %
20%(3/15)
83%(19/23)
Free Throws %
80%(12/15)
Bắt bóng bật bảng
28
Total Rebounds
31
23
Defensive Rebounds
19
5
Offensive Rebounds
12
Khác
11
Assist
12
7
Blocked
3
10
Steals
4
13
Turnovers
16
5
Timeouts
5
25
Biggest Lead
6
16
Fouls
20
Bảng xếp hạng
#Đội bóngPW-LPCTGBSTRK

*If two or more clubs are tied in points, the following rules break the tie:
1. Most victories
2. H2H (Most points, Goal difference, Goals scored, Goals scored away)
3. Goal difference
4. Goals scored

Thống kê số liệu
LSU Tigers
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
20
18
4-10
1-3
9-9
0
6
6
1
3
2
3
5
31
11
5-10
0-3
1-2
2
3
5
2
1
2
1
0
21
10
4-5
2-2
0-1
1
4
5
1
0
0
2
2
30
10
2-6
0-1
6-6
0
1
1
3
1
0
5
1
19
9
4-6
0-2
1-3
2
5
7
0
0
1
0
2
25
5
2-3
1-2
0-0
0
1
1
2
2
2
1
1
20
4
2-4
0-0
0-0
0
1
1
0
0
0
0
3
11
2
0-2
0-1
2-2
0
1
1
1
1
0
1
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Missouri Tigers
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
39
14
5-16
0-4
4-4
1
2
3
7
0
0
1
3
28
12
4-8
0-0
4-5
2
4
6
0
0
0
1
1
27
10
4-8
0-2
2-3
3
1
4
1
0
2
2
3
21
6
2-8
2-6
0-0
0
2
2
1
0
1
7
2
25
2
0-3
0-0
2-2
4
4
8
2
0
0
2
4
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
15
0
0-2
0-0
0-0
0
1
1
0
2
0
1
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
1W 4L
Kết quả
1W 4L
4Losses
Chuỗi thắng/thua
4Losses
84.075
Scored Points Average
5574.8
90.255
Points Allowed Average
7578.0