Football.com
02/02/2023 02:00
87-77
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
HT
FT
Total
Missouri Tigers
48
39
87
LSU Tigers
35
42
77
83
81
164
Thống kê cầu thủ
Kobe Brown
26
PTS
15
KJ Williams
Chi tiết
HT(48 - 35)
FT(87 - 77)

39'55''

87 - 77

+3

39'14''

87 - 74

+1

39'14''

87 - 73

+1

39'10''

87 - 72

+2

38'31''

85 - 72

+2
Tỷ lệ cược
1
1.14
2
5.00
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.14
  • 4
1.18

Rise

3.51%

Tỷ lệ cược nhà

1.14

1.18

10 trận gần đây nhất

8W 2L

10W 0L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
1W 4L
Kết quả
1W 4L
4Losses
Chuỗi thắng/thua
4Losses
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Mizzou Arena (Columbia, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
56%(33/59)
Field Goals %
41%(27/66)
63%(20/32)
2-Point Field Goals %
48%(16/33)
48%(13/27)
3-Point Field Goals %
33%(11/33)
67%(8/12)
Free Throws %
71%(12/17)
Bắt bóng bật bảng
30
Total Rebounds
32
26
Defensive Rebounds
20
4
Offensive Rebounds
12
Khác
26
Assist
15
4
Blocked
2
6
Steals
7
9
Turnovers
11
4
Timeouts
3
18
Biggest Lead
0
14
Fouls
18
Bảng xếp hạng
#Đội bóngPW-LPCTGBSTRK
Thống kê số liệu
Missouri Tigers
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
36
26
10-11
5-6
1-1
1
7
8
5
2
1
2
3
19
14
4-8
3-5
3-4
0
1
1
1
0
0
1
2
22
14
5-9
3-6
1-2
1
2
3
4
0
0
2
1
21
12
5-12
2-4
0-0
1
1
2
3
0
1
2
0
31
8
4-7
0-2
0-0
0
2
2
3
1
1
1
2
27
6
2-4
0-1
2-2
0
1
1
2
1
0
0
2
20
2
1-4
0-2
0-0
0
2
2
6
1
0
1
1
2
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
LSU Tigers
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
33
15
6-10
1-3
2-2
4
7
11
1
0
2
0
3
35
13
4-15
3-11
2-2
1
1
2
4
1
0
3
0
34
11
3-12
3-11
2-2
0
1
1
1
4
0
4
1
31
11
5-12
0-1
1-3
6
5
11
0
1
0
0
3
22
11
3-5
0-0
5-6
1
2
3
5
0
0
3
1
21
10
4-7
2-4
0-0
0
0
0
3
0
0
0
4
8
6
2-5
2-3
0-0
0
0
0
0
0
0
1
4
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
3
0
0-0
0-0
0-2
0
2
2
0
0
0
0
2
2
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
11
0
0-0
0-0
0-0
0
2
2
1
1
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
1W 4L
Kết quả
1W 4L
4Losses
Chuỗi thắng/thua
4Losses
74.887
Scored Points Average
7784.0
78.077
Points Allowed Average
8790.2