Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Lebanon
17
22
18
15
72

China
13
17
15
24
69
30
39
33
39
141
Chi tiết
1Q(17 - 13)
2Q(39 - 30)
3Q(57 - 45)
4Q(72 - 69)
39'49''
72 - 69
+1
39'28''
71 - 69
+3
39'19''
71 - 66
+2
38'17''
69 - 66
+2
37'42''
67 - 66
+1
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
4W 1L
Kết quả
3W 2L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
2Losses
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
FT
Lebanon73
Australia75
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
4W 1L
Kết quả
3W 2L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
2Losses
93.072
Scored Points Average
6988.8
74.669
Points Allowed Average
7274.8
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu

