Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Jordan
21
20
23
21
85

Lebanon
17
29
16
24
86
38
49
39
45
171
Chi tiết
1Q(21 - 17)
2Q(41 - 46)
3Q(64 - 62)
4Q(85 - 86)
39'50''
85 - 86
+2
39'39''
85 - 84
+1
39'37''
84 - 84
+2
37'42''
82 - 84
+2
37'02''
82 - 82
+3
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
1W 4L
Kết quả
4W 1L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
FT
Lebanon73
Australia75
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
1W 4L
Kết quả
4W 1L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
1Loss
79.485
Scored Points Average
8693.0
93.886
Points Allowed Average
8574.6
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu

