Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Lebanon
19
19
17
28
83

Qatar
14
21
25
26
86
33
40
42
54
169
Chi tiết
1Q(19 - 14)
2Q(38 - 35)
3Q(55 - 60)
4Q(83 - 86)
39'47''
83 - 86
+1
39'47''
83 - 85
+1
39'47''
82 - 85
+2
39'43''
80 - 85
+1
39'43''
80 - 84
+1
Tỷ lệ cược
1
1.14
2
5.20
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.14
- 4
1.15
Rise
0.88%
Tỷ lệ cược nhà
1.14
1.15
10 trận gần đây nhất
8W 2L
7W 3L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
4W 1L
Kết quả
1W 4L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
2Losses
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Lebanon | 6 | 5-1 | .833 |
| 2 | Qatar | 6 | 4-2 | .667 |
| 3 | Saudi Arabia | 6 | 3-3 | .500 |
| 4 | India | 6 | 0-6 | 0 |
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Japan | 8 | 6-2 | .750 |
| 2 | Lebanon | 8 | 6-2 | .750 |
| 3 | China | 8 | 5-3 | .625 |
| 4 | Republic of Korea | 8 | 4-4 | .500 |
| 5 | Qatar | 8 | 4-4 | .500 |
| 6 | Saudi Arabia | 8 | 3-5 | .375 |
Main round
Qualified
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
4W 1L
Kết quả
1W 4L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
2Losses
93.083
Scored Points Average
8664.0
74.686
Points Allowed Average
8385.2







