Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Syria
6
15
13
14
48

Jordan
22
27
21
30
100
28
42
34
44
148
Chi tiết
1Q(6 - 22)
2Q(21 - 49)
3Q(34 - 70)
4Q(48 - 100)
39'54''
48 - 100
+2
38'47''
48 - 98
+3
38'16''
48 - 95
+1
38'16''
47 - 95
+1
37'42''
46 - 95
+2
Tỷ lệ cược
1
9.00
2
1.04
Biến động tỷ lệ cược
- 4
9.00
- 4
8.60
Drop
4.44%
Tỷ lệ cược nhà
9.00
8.60
10 trận gần đây nhất
1W 9L
0W 10L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
1W 4L
Kết quả
1W 4L
3Losses
Chuỗi thắng/thua
2Losses
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Iran | 6 | 5-1 | .833 |
| 2 | Jordan | 6 | 5-1 | .833 |
| 3 | Syria | 6 | 2-4 | .333 |
| 4 | Iraq | 6 | 0-6 | 0 |
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Australia | 8 | 8-0 | 1.00 |
| 2 | New Zealand | 8 | 6-2 | .750 |
| 3 | Jordan | 8 | 5-3 | .625 |
| 4 | Iran | 8 | 5-3 | .625 |
| 5 | Philippines | 8 | 4-4 | .500 |
| 6 | Syria | 8 | 2-6 | .250 |
Main round
Qualified
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
1W 4L
Kết quả
1W 4L
3Losses
Chuỗi thắng/thua
2Losses
69.848
Scored Points Average
10079.4
95.0100
Points Allowed Average
4893.8
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu







