Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Lithuania
24
21
18
21
84

Finland
25
18
19
18
80
49
39
37
39
164
Chi tiết
1Q(24 - 25)
2Q(45 - 43)
3Q(63 - 62)
4Q(84 - 80)
39'58''
84 - 80
+1
39'58''
83 - 80
+1
39'58''
82 - 80
+2
39'43''
82 - 78
+2
39'37''
82 - 76
+1
Tỷ lệ cược
1
1.19
2
4.40
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.19
- 4
1.27
Rise
6.72%
Tỷ lệ cược nhà
1.19
1.27
10 trận gần đây nhất
9W 1L
7W 3L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
3W 2L
1Won
Chuỗi thắng/thua
1Won
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
2W 3L
Kết quả
3W 2L
1Won
Chuỗi thắng/thua
1Won
84.484
Scored Points Average
8081.8
89.880
Points Allowed Average
8480.6


