Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Lithuania
28
15
20
13
76

Finland
13
16
13
19
61
41
31
33
32
137
Chi tiết
1Q(28 - 13)
2Q(43 - 29)
3Q(63 - 42)
4Q(76 - 61)
39'21''
76 - 61
+1
39'21''
75 - 61
+1
38'59''
74 - 61
+1
38'37''
74 - 60
+2
37'23''
74 - 58
+2
Tỷ lệ cược
1
1.08
2
6.80
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.08
- 4
1.03
Drop
4.63%
Tỷ lệ cược nhà
1.08
1.03
10 trận gần đây nhất
9W 1L
10W 0L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
3W 2L
1Won
Chuỗi thắng/thua
1Won
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
2W 3L
Kết quả
3W 2L
1Won
Chuỗi thắng/thua
1Won
84.476
Scored Points Average
6181.8
89.861
Points Allowed Average
7680.6


