Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Lithuania
14
19
21
20
74

Sweden
21
18
14
18
71
35
37
35
38
145
Chi tiết
1Q(14 - 21)
2Q(33 - 39)
3Q(54 - 53)
4Q(74 - 71)
39'50''
74 - 71
+1
39'48''
73 - 71
+2
39'38''
73 - 69
+1
39'38''
72 - 69
+1
37'38''
71 - 69
+1
Tỷ lệ cược
1
1.23
2
3.85
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.23
- 4
1.27
Rise
3.25%
Tỷ lệ cược nhà
1.23
1.27
10 trận gần đây nhất
6W 4L
7W 3L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
4W 1L
1Won
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
43%(25/58)
Field Goals %
44%(28/63)
58%(23/40)
2-Point Field Goals %
57%(21/37)
11%(2/18)
3-Point Field Goals %
27%(7/26)
81%(22/27)
Free Throws %
53%(8/15)
Bắt bóng bật bảng
41
Total Rebounds
30
30
Defensive Rebounds
24
11
Offensive Rebounds
6
Khác
15
Assist
20
6
Blocked
2
6
Steals
7
14
Turnovers
11
3
Timeouts
4
6
Biggest Lead
12
14
Fouls
20
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Germany | 5 | 5-0 | 1.00 |
| 2 | Lithuania | 5 | 4-1 | .800 |
| 3 | Finland | 5 | 3-2 | .600 |
| 4 | Sweden | 5 | 1-4 | .200 |
| 5 | Montenegro | 5 | 1-4 | .200 |
| 6 | Great Britain | 5 | 1-4 | .200 |
Playoffs
In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
Head-to-head (points, game points difference, game points scored)
Thống kê số liệu
Lithuania
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
25
18
7-11
0-0
4-4
3
6
9
2
2
2
4
3
27
13
4-7
0-2
5-5
1
2
3
0
1
0
0
1
32
7
3-8
1-6
0-0
0
1
1
1
1
1
2
2
24
4
2-5
0-3
0-0
0
4
4
1
0
1
0
2
2
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
1
0
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
26
14
3-10
1-5
7-8
0
1
1
7
1
0
2
2
24
12
5-9
0-1
2-2
4
8
12
1
0
2
0
2
23
6
1-6
0-1
4-6
0
4
4
2
1
0
4
2
11
0
0-2
0-0
0-2
0
0
0
1
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Sweden
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
27
18
8-19
2-5
0-0
1
4
5
2
1
0
1
3
23
10
5-7
0-0
0-0
2
3
5
1
0
0
0
3
25
6
2-6
1-5
1-2
0
2
2
3
3
0
1
1
19
4
2-5
0-2
0-0
0
5
5
5
0
0
3
2
22
3
1-4
0-1
1-4
1
1
2
2
0
1
1
1
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
14
13
5-6
3-4
0-0
0
0
0
0
0
0
1
4
26
8
3-7
0-2
2-4
1
3
4
6
0
0
2
2
17
6
1-3
1-3
3-3
0
3
3
0
1
1
0
0
6
2
1-1
0-0
0-0
0
0
0
1
0
0
0
1
16
1
0-5
0-4
1-2
0
3
3
0
2
0
0
3
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
2W 3L
Kết quả
4W 1L
1Won
Chuỗi thắng/thua
1Loss
84.474
Scored Points Average
7181.8
89.871
Points Allowed Average
7477.8



























