Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Turkiye
20
17
26
22
85

Sweden
23
19
13
24
79
43
36
39
46
164
Chi tiết
1Q(20 - 23)
2Q(37 - 42)
3Q(63 - 55)
4Q(85 - 79)
39'53''
85 - 79
+1
39'53''
84 - 79
+1
39'34''
83 - 79
+1
39'33''
82 - 79
+2
39'15''
82 - 77
+1
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
4W 1L
Kết quả
4W 1L
3Wons
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
39%(27/69)
Field Goals %
46%(30/65)
47%(18/38)
2-Point Field Goals %
53%(23/43)
29%(9/31)
3-Point Field Goals %
32%(7/22)
71%(22/31)
Free Throws %
75%(12/16)
Bắt bóng bật bảng
45
Total Rebounds
33
27
Defensive Rebounds
26
18
Offensive Rebounds
7
Khác
17
Assist
22
9
Blocked
5
3
Steals
5
8
Turnovers
10
1
Timeouts
4
11
Biggest Lead
7
17
Fouls
24
Bảng xếp hạng
FT
Turkiye83
Germany88
Thống kê số liệu
Turkiye
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
35
24
8-16
0-1
8-12
9
7
16
6
0
2
2
4
27
17
5-9
4-6
3-4
0
1
1
1
0
0
2
4
28
14
5-11
2-5
2-2
4
5
9
3
0
1
1
1
37
10
3-12
1-6
3-3
0
2
2
3
1
0
0
3
12
0
0-4
0-3
0-0
0
1
1
1
0
0
1
1
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
22
11
3-5
1-2
4-6
1
5
6
2
1
2
1
0
14
5
2-9
1-6
0-0
0
0
0
1
1
0
0
2
13
4
1-1
0-0
2-4
2
2
4
0
0
3
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
2
0
0-0
0-0
0-0
0
1
1
0
0
0
0
1
5
0
0-2
0-2
0-0
0
0
0
0
0
1
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Sweden
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
28
16
5-7
3-5
3-3
0
1
1
5
1
0
1
4
32
15
6-13
1-4
2-2
1
3
4
4
1
0
2
3
34
15
6-11
0-4
3-4
0
7
7
3
1
0
3
4
31
14
6-12
1-1
1-2
3
10
13
4
2
3
2
4
34
10
3-10
1-5
3-4
0
0
0
6
0
1
1
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
11
5
2-4
1-2
0-1
1
2
3
0
0
0
0
5
8
4
2-4
0-0
0-0
1
2
3
0
0
1
1
2
7
0
0-3
0-1
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
9
0
0-1
0-0
0-0
1
1
2
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
4W 1L
Kết quả
4W 1L
3Wons
Chuỗi thắng/thua
1Loss
98.485
Scored Points Average
7981.8
78.079
Points Allowed Average
8577.8

















