Chi tiết
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 7 | Bkm Lucenec | 3 | 1-2 | .333 |
| 10 | MBK Handlova | 3 | 0-3 | 0 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
1W 4L
Kết quả
2W 3L
3Losses
Chuỗi thắng/thua
1Won
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT | GB | STRK |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | BC Prievidza | 3 | 3-0 | 1.00 | - | W3 |
| 2 | BC Slovan Bratislava | 3 | 3-0 | 1.00 | - | W3 |
| 3 | BK Levicki Patrioti | 4 | 4-0 | 1.00 | - | W4 |
| 4 | Nitra Blue Wings | 3 | 2-1 | .667 | - | W1 |
| 5 | BK 04 AC LB SNV Spisski Rytieri | 3 | 2-1 | .667 | - | L1 |
| 6 | Inter Basket | 4 | 2-2 | .500 | - | L1 |
| 7 | Bkm Lucenec | 3 | 1-2 | .333 | - | W1 |
| 8 | BC Komarno | 4 | 1-3 | .250 | - | W1 |
| 9 | Kosice Wolves | 4 | 1-3 | .250 | - | L2 |
| 10 | MBK Handlova | 3 | 0-3 | 0 | - | L3 |
| 11 | BK Iskra Svit | 4 | 0-4 | 0 | - | L4 |
Playoffs
Qualification Playoffs
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
1W 4L
Kết quả
2W 3L
3Losses
Chuỗi thắng/thua
1Won
74.2
Scored Points Average
78.4
86.6
Points Allowed Average
84.2
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu
04/03/23
FT
MBK Handlova
Bkm Lucenec83
112
14/10/23
FT
MBK Handlova
Bkm Lucenec101
91
02/12/23
FT
Bkm Lucenec
MBK Handlova98
97
17/01/24
AET
MBK Handlova
Bkm Lucenec106
98
20/03/24
FT
Bkm Lucenec
MBK Handlova89
85
25/09/24
FT
Bkm Lucenec
MBK Handlova53
78
16/11/24
FT
MBK Handlova
Bkm Lucenec86
77
29/12/24
FT
Bkm Lucenec
MBK Handlova74
83
26/02/25
FT
MBK Handlova
Bkm Lucenec70
62
15/11/25
FT
Bkm Lucenec
MBK Handlova85
79
07/01/26
FT
MBK Handlova
Bkm Lucenec90
94
14/02/26
FT
Bkm Lucenec
MBK Handlova78
72
04/04/26
FT
MBK Handlova
Bkm Lucenec75
74
31/10/26 17:00
MBK Handlova
Bkm Lucenec09/01/27 17:00
Bkm Lucenec
MBK Handlova







