Chi tiết
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 8 | BC Komarno | 1 | 0-1 | 0 |
| 11 | Kosice Wolves | 1 | 0-1 | 0 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
1W 4L
Kết quả
1W 4L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
4Losses
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT | GB | STRK |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | BC Slovan Bratislava | 1 | 1-0 | 1.00 | - | W1 |
| 2 | BK Levicki Patrioti | 1 | 1-0 | 1.00 | - | W1 |
| 3 | BK 04 AC LB SNV Spisski Rytieri | 1 | 1-0 | 1.00 | - | W1 |
| 4 | Inter Basket | 1 | 1-0 | 1.00 | - | W1 |
| 5 | BC Prievidza | 0 | 0-0 | 0 | - | - |
| 6 | Bkm Lucenec | 0 | 0-0 | 0 | - | - |
| 7 | Nitra Blue Wings | 0 | 0-0 | 0 | - | - |
| 8 | BC Komarno | 1 | 0-1 | 0 | - | L1 |
| 9 | BK Iskra Svit | 1 | 0-1 | 0 | - | L1 |
| 10 | MBK Handlova | 1 | 0-1 | 0 | - | L1 |
| 11 | Kosice Wolves | 1 | 0-1 | 0 | - | L1 |
Playoffs
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
1W 4L
Kết quả
1W 4L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
4Losses
77.2
Scored Points Average
72.2
86.4
Points Allowed Average
81.0









