Chi tiết
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
1W 3L
Kết quả
3W 2L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
2Wons
Thông tin trận đấu
Địa điểmPalaLottomatica (Rome, Italy)
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Reyer Venezia | 2 | 1-1 | .500 |
| 2 | Maxima Roma | 2 | 1-1 | .500 |
| 3 | London Lions | 2 | 1-1 | .500 |
| 4 | Turk Telekom | 2 | 1-1 | .500 |
| 5 | CB 1939 Canarias | 2 | 1-1 | .500 |
| 6 | BC Siauliai | 2 | 1-1 | .500 |
| 7 | Skyliners Frankfurt | 2 | 1-1 | .500 |
| 8 | FC Universitatea Cluj | 2 | 1-1 | .500 |
Playoffs
In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
Head-to-head (points, game points difference, game points scored)
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
1W 3L
Kết quả
3W 2L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
2Wons
82.5
Scored Points Average
80.4
84.8
Points Allowed Average
78.8
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu









