Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Turk Telekom
22
16
22
32
92
Maxima Roma
23
16
26
12
77
45
32
48
44
169
Chi tiết
1Q(22 - 23)
2Q(38 - 39)
3Q(60 - 65)
4Q(92 - 77)
39'59''
92 - 77
Giovanni Veronesi
+1
39'59''
92 - 76
Giovanni Veronesi
+1
39'57''
92 - 75
Ismael Bako
+1
39'57''
91 - 75
Ismael Bako
+1
39'05''
90 - 75
Tony Taylor
+2
Tỷ lệ cược
1
1.36
2
3.30
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.36
- 4
1.30
Drop
4.41%
Tỷ lệ cược nhà
1.36
1.30
10 trận gần đây nhất
6W 4L
7W 3L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
1W 3L
2Wons
Chuỗi thắng/thua
2Losses
Thông tin trận đấu
Địa điểmAnkara Arena (Ankara, Turkiye)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
48%(32/67)
Field Goals %
42%(27/64)
56%(23/41)
2-Point Field Goals %
43%(15/35)
35%(9/26)
3-Point Field Goals %
41%(12/29)
76%(19/25)
Free Throws %
79%(11/14)
Bắt bóng bật bảng
42
Total Rebounds
32
30
Defensive Rebounds
23
12
Offensive Rebounds
9
Khác
16
Assist
21
3
Blocked
2
11
Steals
8
12
Turnovers
16
3
Timeouts
4
17
Biggest Lead
8
19
Fouls
23
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Reyer Venezia | 2 | 1-1 | .500 |
| 2 | Maxima Roma | 2 | 1-1 | .500 |
| 3 | London Lions | 2 | 1-1 | .500 |
| 4 | Turk Telekom | 2 | 1-1 | .500 |
| 5 | CB 1939 Canarias | 2 | 1-1 | .500 |
| 6 | BC Siauliai | 2 | 1-1 | .500 |
| 7 | Skyliners Frankfurt | 2 | 1-1 | .500 |
| 8 | FC Universitatea Cluj | 2 | 1-1 | .500 |
Playoffs
In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
Head-to-head (points, game points difference, game points scored)
Thống kê số liệu
Turk Telekom
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
27
13
3-12
2-7
5-6
1
6
7
5
6
0
3
2
22
11
4-10
1-4
2-2
3
2
5
3
0
0
0
4
18
10
5-5
0-0
0-0
1
1
2
1
1
0
0
2
12
5
2-3
1-1
0-0
0
2
2
2
0
0
1
0
20
2
1-3
0-2
0-2
0
4
4
1
1
0
1
1
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
23
20
7-13
2-5
4-5
0
6
6
2
1
0
3
3
22
12
5-11
0-3
2-2
0
0
0
2
1
0
2
3
22
9
3-6
2-3
1-2
0
2
2
0
1
0
0
1
21
6
1-2
0-0
4-4
3
4
7
0
0
3
2
1
9
4
1-2
1-1
1-2
0
1
1
0
0
0
0
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Maxima Roma
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
29
14
7-12
0-0
0-0
2
7
9
1
0
0
4
2
31
13
4-13
3-9
2-2
0
1
1
8
5
1
1
4
24
13
4-10
1-5
4-4
0
2
2
3
1
0
1
2
22
12
5-6
2-3
0-0
0
4
4
1
1
0
3
2
22
11
3-5
3-4
2-2
1
1
2
0
1
0
2
3
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
16
6
2-8
2-6
0-0
1
2
3
2
0
0
1
2
10
3
1-2
1-1
0-0
0
0
0
0
0
0
1
2
17
2
1-4
0-0
0-0
1
1
2
2
0
0
1
3
17
2
0-3
0-1
2-2
0
2
2
4
0
1
1
1
7
1
0-1
0-0
1-4
3
2
5
0
0
0
1
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
3W 2L
Kết quả
1W 3L
2Wons
Chuỗi thắng/thua
2Losses
80.492
Scored Points Average
7782.5
78.877
Points Allowed Average
9284.8
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu

























