Football.com
14/04/2024 17:05
75-83
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Metropolitans 92
17
22
17
19
75
Elan Chalon
26
19
20
18
83
43
41
37
37
158
Thống kê cầu thủ
Matthieu Gauzin
17
PTS
23
Demonte Harper
Chi tiết
1Q(17 - 26)
2Q(39 - 45)
3Q(56 - 65)
4Q(75 - 83)

39'15''

75 - 83

+1

39'15''

75 - 82

+2

39'10''

75 - 80

+3

37'54''

72 - 80

+2

37'35''

72 - 78

+2
Tỷ lệ cược
1
2.17
2
1.64
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
2.17
  • 4
2.55

Rise

17.51%

Tỷ lệ cược nhà

2.17

2.55

10 trận gần đây nhất

1W 9L

5W 5L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
14
Elan ChalonElan Chalon
3414-20.412
18
Metropolitans 92Metropolitans 92
344-30.118
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
0W 5L
Kết quả
4W 1L
5Losses
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Palais des sports Marcel Cerdan (Paris, France)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
36%(26/73)
Field Goals %
49%(28/57)
31%(14/45)
2-Point Field Goals %
56%(20/36)
43%(12/28)
3-Point Field Goals %
38%(8/21)
79%(11/14)
Free Throws %
100%(19/19)
Bắt bóng bật bảng
37
Total Rebounds
39
23
Defensive Rebounds
33
14
Offensive Rebounds
6
Khác
14
Assist
23
3
Blocked
2
8
Steals
3
8
Turnovers
14
3
Timeouts
3
1
Biggest Lead
12
18
Fouls
17
Bảng xếp hạng
#Đội bóngPW-LPCTGBSTRK
Playoffs
Relegation

*If teams are tied the following rules break the tie:
1. Percentage
2. Head-to-head

Thống kê số liệu
Metropolitans 92
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
24
17
6-13
2-2
3-4
1
4
5
3
0
1
1
2
35
13
4-12
1-4
4-6
4
6
10
0
0
1
2
4
31
12
5-12
2-7
0-0
2
1
3
1
3
0
0
0
21
9
3-4
3-4
0-0
0
1
1
1
1
0
1
0
21
9
3-13
3-4
0-0
0
0
0
3
2
1
1
2
24
8
4-7
0-0
0-0
5
6
11
1
0
0
1
4
23
5
1-8
1-5
2-2
1
2
3
5
2
0
1
3
20
2
0-4
0-2
2-2
0
1
1
0
0
0
1
3
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Elan Chalon
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
35
23
6-10
3-5
8-8
0
3
3
6
1
0
2
2
18
21
8-10
2-2
3-3
2
4
6
5
1
1
1
1
20
12
6-8
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
2
2
30
10
4-10
0-1
2-2
2
8
10
1
0
0
3
1
15
7
2-5
1-2
2-2
0
2
2
0
0
1
2
3
32
5
1-7
1-5
2-2
0
4
4
6
0
0
1
2
13
3
1-3
1-3
0-0
0
3
3
0
0
0
1
0
6
2
0-0
0-0
2-2
1
0
1
0
0
0
1
2
20
0
0-3
0-2
0-0
1
3
4
5
1
0
1
3
7
0
0-1
0-1
0-0
0
1
1
0
0
0
0
1
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
0W 5L
Kết quả
4W 1L
5Losses
Chuỗi thắng/thua
1Loss
83.875
Scored Points Average
8392.2
102.883
Points Allowed Average
7585.6
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu