Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Elan Chalon
21
17
21
27
86

Metropolitans 92
22
21
25
24
92
43
38
46
51
178
Chi tiết
1Q(21 - 22)
2Q(38 - 43)
3Q(59 - 68)
4Q(86 - 92)
39'51''
86 - 92
+2
39'48''
86 - 90
+2
39'22''
86 - 88
+3
39'08''
83 - 88
+2
38'33''
83 - 86
+1
Tỷ lệ cược
1
1.21
2
4.10
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.21
- 4
1.29
Rise
6.61%
Tỷ lệ cược nhà
1.21
1.29
10 trận gần đây nhất
7W 3L
9W 1L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 14 | Elan Chalon | 34 | 14-20 | .412 |
| 18 | Metropolitans 92 | 34 | 4-30 | .118 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
4W 1L
Kết quả
0W 5L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
5Losses
Thông tin trận đấu
Địa điểmLe Colisee (Chalon-sur-Saone, France)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
49%(32/65)
Field Goals %
46%(32/70)
53%(19/36)
2-Point Field Goals %
51%(22/43)
45%(13/29)
3-Point Field Goals %
37%(10/27)
90%(9/10)
Free Throws %
72%(18/25)
Bắt bóng bật bảng
27
Total Rebounds
46
19
Defensive Rebounds
25
8
Offensive Rebounds
21
Khác
21
Assist
19
5
Blocked
5
5
Steals
6
15
Turnovers
13
3
Timeouts
6
5
Biggest Lead
12
21
Fouls
17
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT | GB | STRK |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AS Monaco | 34 | 29-5 | .853 | - | W1 |
| 2 | Paris Basketball | 34 | 27-7 | .794 | - | W10 |
| 3 | ASVEL Lyon-Villeurbanne | 34 | 25-9 | .735 | - | W4 |
| 4 | JL Bourg Basket | 34 | 25-9 | .735 | - | W3 |
| 5 | Nanterre 92 | 34 | 20-14 | .588 | - | W1 |
| 6 | Saint Quentin | 34 | 17-17 | .500 | - | W1 |
| 7 | Cholet Basket | 34 | 17-17 | .500 | - | W2 |
| 8 | Le Portel | 34 | 17-17 | .500 | - | L2 |
| 9 | JDA Dijon Basket | 34 | 16-18 | .471 | - | W4 |
| 10 | Sluc Nancy Basket | 34 | 16-18 | .471 | - | W1 |
| 11 | Le Mans Sarthe Basket | 34 | 15-19 | .441 | - | L1 |
| 12 | SIG Strasbourg | 34 | 15-19 | .441 | - | L2 |
| 13 | Limoges CSP | 34 | 14-18 | .412 | - | L2 |
| 14 | Elan Chalon | 34 | 14-20 | .412 | - | L1 |
| 15 | BCM Gravelines Dunkerque | 34 | 12-22 | .353 | - | L1 |
| 16 | Ada Blois Basket 41 | 34 | 11-23 | .324 | - | L1 |
| 17 | Roanne Chorale | 34 | 10-24 | .294 | - | L5 |
| 18 | Metropolitans 92 | 34 | 4-30 | .118 | - | L8 |
Playoffs
Relegation
*If teams are tied the following rules break the tie:
1. Percentage
2. Head-to-head
Thống kê số liệu
Elan Chalon
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
29
21
6-11
5-9
4-4
1
2
3
5
0
1
2
2
35
12
4-8
3-5
1-2
0
5
5
3
3
1
1
2
24
11
5-10
1-3
0-0
0
0
0
1
0
1
0
2
21
6
3-4
0-1
0-0
1
0
1
1
0
1
4
3
16
4
2-4
0-0
0-0
1
2
3
1
0
1
1
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
29
12
6-12
0-2
0-0
2
2
4
5
1
0
3
2
20
11
4-11
3-8
0-0
1
1
2
2
0
0
1
1
13
5
2-2
1-1
0-0
0
1
1
3
1
0
0
3
13
4
0-3
0-0
4-4
2
4
6
0
0
0
3
4
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Metropolitans 92
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
34
25
10-17
4-7
1-1
3
4
7
2
1
3
1
2
20
20
7-9
0-0
6-10
5
3
8
0
1
1
4
4
32
16
4-10
0-1
8-10
2
3
5
10
2
0
1
5
36
11
4-13
2-6
1-1
4
2
6
0
0
0
2
2
36
6
2-9
1-5
1-1
1
5
6
5
1
0
3
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
22
7
2-4
2-3
1-2
4
3
7
1
0
0
1
2
21
7
3-8
1-5
0-0
2
2
4
1
1
1
1
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
4W 1L
Kết quả
0W 5L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
5Losses
92.286
Scored Points Average
9283.8
85.692
Points Allowed Average
86102.8
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu





































