Football.com
04/11/2023 17:30
86-92
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Elan Chalon
21
17
21
27
86
Metropolitans 92
22
21
25
24
92
43
38
46
51
178
Thống kê cầu thủ
Aleksej Nikolic
21
PTS
25
Fabian White
Chi tiết
1Q(21 - 22)
2Q(38 - 43)
3Q(59 - 68)
4Q(86 - 92)

39'51''

86 - 92

+2

39'48''

86 - 90

+2

39'22''

86 - 88

+3

39'08''

83 - 88

+2

38'33''

83 - 86

+1
Tỷ lệ cược
1
1.21
2
4.10
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.21
  • 4
1.29

Rise

6.61%

Tỷ lệ cược nhà

1.21

1.29

10 trận gần đây nhất

7W 3L

9W 1L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
14
Elan ChalonElan Chalon
3414-20.412
18
Metropolitans 92Metropolitans 92
344-30.118
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
4W 1L
Kết quả
0W 5L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
5Losses
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Le Colisee (Chalon-sur-Saone, France)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
49%(32/65)
Field Goals %
46%(32/70)
53%(19/36)
2-Point Field Goals %
51%(22/43)
45%(13/29)
3-Point Field Goals %
37%(10/27)
90%(9/10)
Free Throws %
72%(18/25)
Bắt bóng bật bảng
27
Total Rebounds
46
19
Defensive Rebounds
25
8
Offensive Rebounds
21
Khác
21
Assist
19
5
Blocked
5
5
Steals
6
15
Turnovers
13
3
Timeouts
6
5
Biggest Lead
12
21
Fouls
17
Bảng xếp hạng
#Đội bóngPW-LPCTGBSTRK
Playoffs
Relegation

*If teams are tied the following rules break the tie:
1. Percentage
2. Head-to-head

Thống kê số liệu
Elan Chalon
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
29
21
6-11
5-9
4-4
1
2
3
5
0
1
2
2
35
12
4-8
3-5
1-2
0
5
5
3
3
1
1
2
24
11
5-10
1-3
0-0
0
0
0
1
0
1
0
2
21
6
3-4
0-1
0-0
1
0
1
1
0
1
4
3
16
4
2-4
0-0
0-0
1
2
3
1
0
1
1
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
29
12
6-12
0-2
0-0
2
2
4
5
1
0
3
2
20
11
4-11
3-8
0-0
1
1
2
2
0
0
1
1
13
5
2-2
1-1
0-0
0
1
1
3
1
0
0
3
13
4
0-3
0-0
4-4
2
4
6
0
0
0
3
4
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Metropolitans 92
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
34
25
10-17
4-7
1-1
3
4
7
2
1
3
1
2
20
20
7-9
0-0
6-10
5
3
8
0
1
1
4
4
32
16
4-10
0-1
8-10
2
3
5
10
2
0
1
5
36
11
4-13
2-6
1-1
4
2
6
0
0
0
2
2
36
6
2-9
1-5
1-1
1
5
6
5
1
0
3
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
22
7
2-4
2-3
1-2
4
3
7
1
0
0
1
2
21
7
3-8
1-5
0-0
2
2
4
1
1
1
1
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
4W 1L
Kết quả
0W 5L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
5Losses
92.286
Scored Points Average
9283.8
85.692
Points Allowed Average
86102.8
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu