Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Mexico
26
18
17
23
84

Lithuania
29
20
34
13
96
55
38
51
36
180
Chi tiết
1Q(26 - 29)
2Q(44 - 49)
3Q(61 - 83)
4Q(84 - 96)
39'59''
84 - 96
+3
39'30''
81 - 96
+3
38'26''
78 - 96
+2
38'06''
76 - 96
+2
37'21''
74 - 96
+1
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
2W 3L
2Wons
Chuỗi thắng/thua
1Won
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Lithuania | 2 | 2-0 | 1.00 |
| 2 | Mexico | 2 | 1-1 | .500 |
| 3 | Ivory Coast | 2 | 0-2 | 0 |
Semifinal
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
3W 2L
Kết quả
2W 3L
2Wons
Chuỗi thắng/thua
1Won
94.084
Scored Points Average
9684.4
91.296
Points Allowed Average
8489.8


