Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Lithuania
24
23
18
32
97

Ivory Coast
18
24
30
21
93
42
47
48
53
190
Chi tiết
1Q(24 - 18)
2Q(47 - 42)
3Q(65 - 72)
4Q(97 - 93)
39'57''
97 - 93
+1
39'57''
96 - 93
+1
39'30''
95 - 93
+3
39'12''
92 - 93
+3
39'08''
92 - 90
+2
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
4W 1L
1Won
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Lithuania | 2 | 2-0 | 1.00 |
| 2 | Mexico | 2 | 1-1 | .500 |
| 3 | Ivory Coast | 2 | 0-2 | 0 |
Semifinal
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
2W 3L
Kết quả
4W 1L
1Won
Chuỗi thắng/thua
1Loss
84.497
Scored Points Average
9387.4
89.893
Points Allowed Average
9777.4


