Football.com
11/02/2025 00:30
85-103
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Miami Heat
24
19
22
20
85
Boston Celtics
18
34
36
15
103
42
53
58
35
188
Thống kê cầu thủ
Bam Adebayo
22
PTS
33
Jayson Tatum
Chi tiết
1Q(24 - 18)
2Q(43 - 52)
3Q(65 - 88)
4Q(85 - 103)

47'20''

85 - 103

Duncan Robinson

+3

46'55''

82 - 103

Pelle Larsson

+3

46'17''

79 - 103

Neemias Queta

+2

46'00''

79 - 101

Andrew Wiggins

+2

45'39''

77 - 101

Neemias Queta

+2
Tỷ lệ cược
1
2.80
2
1.40
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
2.80
  • 4
3.10

Rise

10.71%

Tỷ lệ cược nhà

2.80

3.10

10 trận gần đây nhất

4W 6L

2W 8L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
3
Boston CelticsBoston Celtics
8261-21.744
20
Miami HeatMiami Heat
8237-45.451
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
3W 2L
1Won
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Kaseya Center (Miami, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
34%(31/92)
Field Goals %
46%(39/85)
43%(20/47)
2-Point Field Goals %
69%(22/32)
24%(11/45)
3-Point Field Goals %
32%(17/53)
92%(12/13)
Free Throws %
100%(8/8)
Bắt bóng bật bảng
51
Total Rebounds
52
39
Defensive Rebounds
49
12
Offensive Rebounds
3
Khác
21
Assist
24
2
Blocked
5
2
Steals
4
4
Turnovers
6
5
Timeouts
4
11
Biggest Lead
24
10
Fouls
11
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.

Thống kê số liệu
Miami Heat
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
34
22
6-17
1-5
9-10
6
6
12
4
0
0
0
0
25
13
5-7
3-5
0-0
1
6
7
0
0
0
0
0
30
11
3-12
2-8
3-3
1
4
5
5
1
1
2
1
26
8
4-12
0-4
0-0
2
5
7
2
0
1
0
2
22
4
2-8
0-4
0-0
0
3
3
4
0
0
0
3
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
26
10
4-11
2-9
0-0
1
7
8
0
0
0
1
1
25
9
4-12
1-4
0-0
0
3
3
1
1
0
0
1
23
5
2-3
1-2
0-0
0
2
2
5
0
0
1
1
14
3
1-5
1-3
0-0
0
1
1
0
0
0
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
9
0
0-5
0-1
0-0
1
2
3
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Boston Celtics
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
37
33
13-26
4-12
3-3
0
8
8
2
0
1
0
1
32
17
8-15
1-6
0-0
0
9
9
2
0
2
1
2
33
16
6-11
4-8
0-0
1
9
10
0
0
2
0
0
24
15
5-8
5-8
0-0
0
4
4
2
0
0
0
2
37
13
3-10
2-8
5-5
1
3
4
7
0
0
2
1
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
36
5
2-9
1-8
0-0
0
10
10
8
2
0
0
1
6
4
2-2
0-0
0-0
0
1
1
0
0
0
1
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
10
0
0-2
0-2
0-0
0
3
3
1
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
21
0
0-2
0-1
0-0
1
2
3
2
2
0
2
3
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0