Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Miami Heat
24
19
22
20
85

Boston Celtics
18
34
36
15
103
42
53
58
35
188
Chi tiết
1Q(24 - 18)
2Q(43 - 52)
3Q(65 - 88)
4Q(85 - 103)
47'20''
85 - 103
Duncan Robinson
+3
46'55''
82 - 103
Pelle Larsson
+3
46'17''
79 - 103
Neemias Queta
+2
46'00''
79 - 101
Andrew Wiggins
+2
45'39''
77 - 101
Neemias Queta
+2
Tỷ lệ cược
1
2.80
2
1.40
Biến động tỷ lệ cược
- 4
2.80
- 4
3.10
Rise
10.71%
Tỷ lệ cược nhà
2.80
3.10
10 trận gần đây nhất
4W 6L
2W 8L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 3 | Boston Celtics | 82 | 61-21 | .744 |
| 20 | Miami Heat | 82 | 37-45 | .451 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
3W 2L
1Won
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
Địa điểmKaseya Center (Miami, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
34%(31/92)
Field Goals %
46%(39/85)
43%(20/47)
2-Point Field Goals %
69%(22/32)
24%(11/45)
3-Point Field Goals %
32%(17/53)
92%(12/13)
Free Throws %
100%(8/8)
Bắt bóng bật bảng
51
Total Rebounds
52
39
Defensive Rebounds
49
12
Offensive Rebounds
3
Khác
21
Assist
24
2
Blocked
5
2
Steals
4
4
Turnovers
6
5
Timeouts
4
11
Biggest Lead
24
10
Fouls
11
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê số liệu
Miami Heat
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
34
22
6-17
1-5
9-10
6
6
12
4
0
0
0
0
25
13
5-7
3-5
0-0
1
6
7
0
0
0
0
0
30
11
3-12
2-8
3-3
1
4
5
5
1
1
2
1
26
8
4-12
0-4
0-0
2
5
7
2
0
1
0
2
22
4
2-8
0-4
0-0
0
3
3
4
0
0
0
3
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
26
10
4-11
2-9
0-0
1
7
8
0
0
0
1
1
25
9
4-12
1-4
0-0
0
3
3
1
1
0
0
1
23
5
2-3
1-2
0-0
0
2
2
5
0
0
1
1
14
3
1-5
1-3
0-0
0
1
1
0
0
0
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
9
0
0-5
0-1
0-0
1
2
3
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Boston Celtics
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
37
33
13-26
4-12
3-3
0
8
8
2
0
1
0
1
32
17
8-15
1-6
0-0
0
9
9
2
0
2
1
2
33
16
6-11
4-8
0-0
1
9
10
0
0
2
0
0
24
15
5-8
5-8
0-0
0
4
4
2
0
0
0
2
37
13
3-10
2-8
5-5
1
3
4
7
0
0
2
1
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
36
5
2-9
1-8
0-0
0
10
10
8
2
0
0
1
6
4
2-2
0-0
0-0
0
1
1
0
0
0
1
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
10
0
0-2
0-2
0-0
0
3
3
1
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
21
0
0-2
0-1
0-0
1
2
3
2
2
0
2
3
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
2W 3L
Kết quả
3W 2L
1Won
Chuỗi thắng/thua
1Loss
94.285
Scored Points Average
10387.8
91.0103
Points Allowed Average
8587.2
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu






































