Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Miami Heat
23
27
27
14
91

Boston Celtics
30
20
28
25
103
53
47
55
39
194
Chi tiết
1Q(23 - 30)
2Q(50 - 50)
3Q(77 - 78)
4Q(91 - 103)
47'39''
91 - 103
Jaime Jaquez Jr.
+2
47'30''
89 - 103
Derrick White
+2
47'03''
89 - 101
Jayson Tatum
+3
46'43''
89 - 98
Andrew Wiggins
+3
45'40''
86 - 98
Jayson Tatum
+1
Tỷ lệ cược
1
3.40
2
1.29
Biến động tỷ lệ cược
- 4
3.40
- 4
3.40
Rise
0
Tỷ lệ cược nhà
3.40
3.40
10 trận gần đây nhất
4W 6L
2W 8L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 3 | Boston Celtics | 82 | 61-21 | .744 |
| 20 | Miami Heat | 82 | 37-45 | .451 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
4W 1L
Kết quả
4W 1L
1Won
Chuỗi thắng/thua
3Wons
Thông tin trận đấu
Địa điểmKaseya Center (Miami, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
45%(34/75)
Field Goals %
43%(36/83)
51%(21/41)
2-Point Field Goals %
52%(17/33)
38%(13/34)
3-Point Field Goals %
38%(19/50)
59%(10/17)
Free Throws %
92%(12/13)
Bắt bóng bật bảng
38
Total Rebounds
41
31
Defensive Rebounds
32
7
Offensive Rebounds
9
Khác
18
Assist
18
4
Blocked
4
10
Steals
8
17
Turnovers
14
6
Timeouts
4
5
Biggest Lead
14
12
Fouls
17
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê số liệu
Miami Heat
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
37
23
9-21
3-8
2-4
0
4
4
3
4
0
4
2
37
19
7-15
3-8
2-2
1
4
5
6
2
2
4
1
30
13
5-10
2-3
1-3
2
3
5
3
0
0
0
0
32
9
3-7
0-1
3-3
3
6
9
2
0
1
2
2
26
6
2-6
2-6
0-0
0
3
3
0
1
0
2
3
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
35
12
4-8
3-5
1-3
0
9
9
4
1
0
3
3
15
7
3-4
0-1
1-2
1
2
3
0
1
1
0
0
15
2
1-2
0-1
0-0
0
0
0
0
0
0
1
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
8
0
0-2
0-1
0-0
0
0
0
0
1
0
1
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Boston Celtics
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
36
28
8-21
5-12
7-7
0
4
4
5
1
0
5
2
35
25
10-15
5-8
0-0
1
3
4
3
1
2
1
2
36
18
7-18
3-11
1-2
1
4
5
4
2
0
2
0
31
9
3-7
1-4
2-2
3
6
9
5
0
1
1
1
21
4
2-3
0-1
0-0
0
4
4
1
1
0
0
3
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
27
11
4-12
3-9
0-0
1
2
3
0
3
0
2
2
21
6
2-4
2-4
0-0
0
3
3
0
0
0
0
2
22
2
0-2
0-0
2-2
3
5
8
0
0
1
3
4
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
7
0
0-1
0-1
0-0
0
1
1
0
0
0
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
4W 1L
Kết quả
4W 1L
1Won
Chuỗi thắng/thua
3Wons
125.291
Scored Points Average
103112.2
112.6103
Points Allowed Average
9198.2
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu





































