Football.com
14/03/2025 23:00
91-103
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Miami Heat
23
27
27
14
91
Boston Celtics
30
20
28
25
103
53
47
55
39
194
Thống kê cầu thủ
Andrew Wiggins
23
PTS
28
Jayson Tatum
Chi tiết
1Q(23 - 30)
2Q(50 - 50)
3Q(77 - 78)
4Q(91 - 103)

47'39''

91 - 103

Jaime Jaquez Jr.

+2

47'30''

89 - 103

Derrick White

+2

47'03''

89 - 101

Jayson Tatum

+3

46'43''

89 - 98

Andrew Wiggins

+3

45'40''

86 - 98

Jayson Tatum

+1
Tỷ lệ cược
1
3.40
2
1.29
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
3.40
  • 4
3.40

Rise

0

Tỷ lệ cược nhà

3.40

3.40

10 trận gần đây nhất

4W 6L

2W 8L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
3
Boston CelticsBoston Celtics
8261-21.744
20
Miami HeatMiami Heat
8237-45.451
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
4W 1L
Kết quả
4W 1L
1Won
Chuỗi thắng/thua
3Wons
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Kaseya Center (Miami, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
45%(34/75)
Field Goals %
43%(36/83)
51%(21/41)
2-Point Field Goals %
52%(17/33)
38%(13/34)
3-Point Field Goals %
38%(19/50)
59%(10/17)
Free Throws %
92%(12/13)
Bắt bóng bật bảng
38
Total Rebounds
41
31
Defensive Rebounds
32
7
Offensive Rebounds
9
Khác
18
Assist
18
4
Blocked
4
10
Steals
8
17
Turnovers
14
6
Timeouts
4
5
Biggest Lead
14
12
Fouls
17
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.

Thống kê số liệu
Miami Heat
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
37
23
9-21
3-8
2-4
0
4
4
3
4
0
4
2
37
19
7-15
3-8
2-2
1
4
5
6
2
2
4
1
30
13
5-10
2-3
1-3
2
3
5
3
0
0
0
0
32
9
3-7
0-1
3-3
3
6
9
2
0
1
2
2
26
6
2-6
2-6
0-0
0
3
3
0
1
0
2
3
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
35
12
4-8
3-5
1-3
0
9
9
4
1
0
3
3
15
7
3-4
0-1
1-2
1
2
3
0
1
1
0
0
15
2
1-2
0-1
0-0
0
0
0
0
0
0
1
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
8
0
0-2
0-1
0-0
0
0
0
0
1
0
1
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Boston Celtics
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
36
28
8-21
5-12
7-7
0
4
4
5
1
0
5
2
35
25
10-15
5-8
0-0
1
3
4
3
1
2
1
2
36
18
7-18
3-11
1-2
1
4
5
4
2
0
2
0
31
9
3-7
1-4
2-2
3
6
9
5
0
1
1
1
21
4
2-3
0-1
0-0
0
4
4
1
1
0
0
3
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
27
11
4-12
3-9
0-0
1
2
3
0
3
0
2
2
21
6
2-4
2-4
0-0
0
3
3
0
0
0
0
2
22
2
0-2
0-0
2-2
3
5
8
0
0
1
3
4
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
7
0
0-1
0-1
0-0
0
1
1
0
0
0
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0