Football.com
05/02/2025 23:30
80-76
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
HT
FT
Total
Michigan Wolverines
41
39
80
Oregon Ducks
36
40
76
77
79
156
Thống kê cầu thủ
Will Tschetter
17
PTS
18
Jackson Shelstad
Chi tiết
HT(41 - 36)
FT(80 - 76)

39'59''

80 - 76

+1

39'59''

79 - 76

+1

39'59''

78 - 76

+1

39'59''

78 - 75

+1

39'55''

78 - 74

+1
Tỷ lệ cược
1
1.36
2
3.00
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.36
  • 4
1.28

Drop

5.88%

Tỷ lệ cược nhà

1.36

1.28

10 trận gần đây nhất

8W 2L

9W 1L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
4W 1L
Kết quả
2W 3L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Crisler Center (Ann Arbor, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
43%(27/63)
Field Goals %
43%(29/67)
50%(18/36)
2-Point Field Goals %
50%(20/40)
33%(9/27)
3-Point Field Goals %
33%(9/27)
81%(17/21)
Free Throws %
82%(9/11)
Bắt bóng bật bảng
34
Total Rebounds
35
23
Defensive Rebounds
25
11
Offensive Rebounds
10
Khác
14
Assist
14
4
Blocked
4
3
Steals
8
15
Turnovers
12
5
Timeouts
3
14
Biggest Lead
5
16
Fouls
17
Bảng xếp hạng
#Đội bóngPW-LPCTGBSTRK
Thống kê số liệu
Michigan Wolverines
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
17
17
6-9
2-5
3-3
2
1
3
1
0
0
1
1
33
15
5-14
2-4
3-3
2
10
12
2
0
2
1
3
27
15
6-7
0-0
3-5
3
3
6
1
1
2
1
1
33
13
4-9
3-6
2-2
2
3
5
1
2
0
3
3
36
12
5-14
2-7
0-0
1
2
3
5
0
0
4
2
31
8
1-5
0-2
6-8
1
3
4
2
0
0
3
4
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
3
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
1
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
14
0
0-3
0-1
0-0
0
1
1
2
0
0
0
1
6
0
0-2
0-2
0-0
0
0
0
0
0
0
1
1
Oregon Ducks
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
37
18
7-17
2-6
2-2
1
3
4
4
2
0
3
1
25
16
6-8
3-5
1-2
1
6
7
2
1
3
2
2
36
15
5-13
3-8
2-2
2
2
4
6
0
0
1
3
37
13
4-12
1-4
4-5
1
9
10
1
2
0
1
1
27
8
4-9
0-2
0-0
3
4
7
1
0
1
1
4
6
2
1-3
0-2
0-0
0
0
0
0
1
0
2
2
4
2
1-1
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
16
2
1-2
0-0
0-0
1
1
2
0
1
0
2
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
8
0
0-1
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
2
4
0
0-1
0-0
0-0
1
0
1
0
1
0
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
4W 1L
Kết quả
2W 3L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Loss
85.880
Scored Points Average
7669.2
74.276
Points Allowed Average
8072.6