Football.com
02/12/2023 20:30
86-83
AET
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
HT
FT
OT
Total
Oregon Ducks
38
35
13
86
Michigan Wolverines
35
38
10
83
73
73
23
169
Thống kê cầu thủ
Brennan Rigsby
19
PTS
33
Dug McDaniel
Chi tiết
HT(38 - 35)
FT(73 - 73)
OT(86 - 83)

44'59''

86 - 83

+3

44'36''

83 - 83

+2

44'18''

83 - 81

+2

43'54''

81 - 81

+3

43'00''

81 - 78

+3
Tỷ lệ cược
1
1.64
2
2.17
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.64
  • 4
1.68

Rise

2.44%

Tỷ lệ cược nhà

1.64

1.68

10 trận gần đây nhất

5W 5L

6W 4L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
4W 1L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Matthew Knight Arena (Eugene, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
51%(34/67)
Field Goals %
48%(29/60)
47%(24/51)
2-Point Field Goals %
55%(16/29)
63%(10/16)
3-Point Field Goals %
42%(13/31)
67%(8/12)
Free Throws %
67%(12/18)
Bắt bóng bật bảng
27
Total Rebounds
28
17
Defensive Rebounds
18
10
Offensive Rebounds
10
Khác
19
Assist
11
3
Blocked
4
8
Steals
4
9
Turnovers
16
9
Timeouts
8
6
Biggest Lead
5
15
Fouls
17
Bảng xếp hạng
#Đội bóngPW-LPCTGBSTRK
Thống kê số liệu
Oregon Ducks
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
34
19
8-12
3-3
0-0
2
2
4
1
1
0
1
0
28
14
6-13
2-3
0-0
0
0
0
1
0
1
0
2
40
13
4-9
3-5
2-4
0
3
3
6
2
0
3
2
20
13
5-8
0-0
3-4
2
1
3
1
0
0
2
1
24
9
3-9
1-1
2-2
2
0
2
2
0
2
0
3
28
8
3-7
1-2
1-1
3
4
7
0
3
0
0
2
25
6
3-3
0-0
0-1
0
6
6
3
1
0
2
3
4
2
1-1
0-0
0-0
1
0
1
0
0
0
0
1
22
2
1-5
0-2
0-0
0
1
1
5
1
0
1
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Michigan Wolverines
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
42
33
12-21
7-12
2-3
1
3
4
3
0
0
3
0
40
13
4-8
3-5
2-2
1
4
5
3
1
0
4
3
33
12
4-12
1-6
3-5
1
4
5
1
2
2
3
3
39
8
2-7
1-3
3-3
3
1
4
2
0
1
0
1
19
8
3-4
1-1
1-1
2
0
2
0
0
1
1
4
21
7
3-6
0-3
1-2
1
4
5
0
0
0
2
3
10
2
1-2
0-1
0-0
0
0
0
2
0
0
1
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
21
0
0-0
0-0
0-2
1
2
3
0
1
0
2
3
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
2W 3L
Kết quả
4W 1L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Loss
69.286
Scored Points Average
8385.8
72.683
Points Allowed Average
8674.2