Football.com
26/11/2022 17:00
96-83
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Mitteldeutscher BC
23
30
23
20
96
Medi Bayreuth
18
22
27
16
83
41
52
50
36
179
Thống kê cầu thủ
Tremmell Darden
22
PTS
17
Brandon Childress
Chi tiết
1Q(23 - 18)
2Q(53 - 40)
3Q(76 - 67)
4Q(96 - 83)

39'38''

96 - 83

+2

39'03''

94 - 83

+2

38'46''

92 - 83

+2

38'36''

92 - 81

+2

38'02''

90 - 81

+1
Tỷ lệ cược
1
1.95
2
1.79
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.95
  • 4
1.75

Drop

10.26%

Tỷ lệ cược nhà

1.95

1.75

10 trận gần đây nhất

5W 5L

3W 7L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
16
Mitteldeutscher BCMitteldeutscher BC
3411-23.324
18
BBC BayreuthBBC Bayreuth
346-28.176
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
0W 5L
1Won
Chuỗi thắng/thua
5Losses
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Stadthalle Weissenfels (Weissenfels, Germany)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
52%(35/67)
Field Goals %
41%(24/58)
53%(24/45)
2-Point Field Goals %
48%(15/31)
50%(11/22)
3-Point Field Goals %
33%(9/27)
88%(15/17)
Free Throws %
72%(26/36)
Bắt bóng bật bảng
39
Total Rebounds
30
24
Defensive Rebounds
18
15
Offensive Rebounds
12
Khác
26
Assist
11
3
Blocked
2
3
Steals
2
10
Turnovers
9
4
Timeouts
5
16
Biggest Lead
1
26
Fouls
17
Bảng xếp hạng
#Đội bóngPW-LPCTGBSTRK
Playoffs
Relegation

*if two or more clubs are tied in points, the following rules break the tie:

- PPG
- H2H

Thống kê số liệu
Mitteldeutscher BC
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
32
22
8-15
1-2
5-5
1
3
4
1
0
1
0
1
32
17
5-10
2-4
5-6
3
2
5
5
2
0
2
1
19
12
5-7
2-2
0-0
2
7
9
1
0
1
0
5
36
7
3-9
1-4
0-0
0
2
2
12
0
0
2
4
2
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
20
17
6-9
1-1
4-4
4
4
8
1
0
0
0
4
31
14
5-13
3-7
1-2
1
1
2
3
1
1
2
2
13
5
2-3
1-2
0-0
0
2
2
2
0
0
1
1
7
2
1-1
0-0
0-0
1
1
2
0
0
0
1
5
3
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
1
0
0
1
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Medi Bayreuth
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
23
17
4-11
3-8
6-7
1
3
4
2
0
0
2
1
25
12
5-9
0-0
2-7
1
1
2
2
1
0
1
4
24
11
4-6
0-0
3-4
3
1
4
0
0
0
2
3
19
8
2-8
0-4
4-4
1
3
4
0
0
0
2
3
27
5
1-6
1-3
2-2
1
6
7
1
1
1
2
1
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
16
13
4-7
2-4
3-3
0
0
0
2
0
0
0
0
18
8
2-7
2-5
2-2
0
1
1
1
0
1
0
0
16
5
1-2
0-1
3-3
1
0
1
3
0
0
0
2
20
3
1-2
1-2
0-0
1
0
1
0
0
0
0
2
8
1
0-0
0-0
1-4
1
0
1
0
0
0
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
3W 2L
Kết quả
0W 5L
1Won
Chuỗi thắng/thua
5Losses
86.496
Scored Points Average
8374.6
78.083
Points Allowed Average
9698.8
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu