Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Mitteldeutscher BC
23
30
23
20
96

Medi Bayreuth
18
22
27
16
83
41
52
50
36
179
Chi tiết
1Q(23 - 18)
2Q(53 - 40)
3Q(76 - 67)
4Q(96 - 83)
39'38''
96 - 83
+2
39'03''
94 - 83
+2
38'46''
92 - 83
+2
38'36''
92 - 81
+2
38'02''
90 - 81
+1
Tỷ lệ cược
1
1.95
2
1.79
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.95
- 4
1.75
Drop
10.26%
Tỷ lệ cược nhà
1.95
1.75
10 trận gần đây nhất
5W 5L
3W 7L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 16 | Mitteldeutscher BC | 34 | 11-23 | .324 |
| 18 | BBC Bayreuth | 34 | 6-28 | .176 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
0W 5L
1Won
Chuỗi thắng/thua
5Losses
Thông tin trận đấu
Địa điểmStadthalle Weissenfels (Weissenfels, Germany)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
52%(35/67)
Field Goals %
41%(24/58)
53%(24/45)
2-Point Field Goals %
48%(15/31)
50%(11/22)
3-Point Field Goals %
33%(9/27)
88%(15/17)
Free Throws %
72%(26/36)
Bắt bóng bật bảng
39
Total Rebounds
30
24
Defensive Rebounds
18
15
Offensive Rebounds
12
Khác
26
Assist
11
3
Blocked
2
3
Steals
2
10
Turnovers
9
4
Timeouts
5
16
Biggest Lead
1
26
Fouls
17
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT | GB | STRK |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Baskets Bonn | 34 | 32-2 | .941 | - | W10 |
| 2 | Alba Berlin | 34 | 31-3 | .912 | - | W2 |
| 3 | Bayern Munich | 34 | 25-9 | .735 | - | L3 |
| 4 | Baskets Oldenburg | 34 | 22-12 | .647 | - | W3 |
| 5 | Riesen Ludwigsburg | 34 | 19-15 | .559 | - | L1 |
| 6 | BG Gottingen | 34 | 19-15 | .559 | - | L2 |
| 7 | Ulm Basketball | 34 | 18-16 | .529 | - | L1 |
| 8 | Niners Chemnitz | 34 | 16-18 | .471 | - | W1 |
| 9 | Rostock Seawolves | 34 | 16-18 | .471 | - | W1 |
| 10 | Bamberg Baskets | 34 | 15-19 | .441 | - | W1 |
| 11 | Wurzburg Baskets | 34 | 15-19 | .441 | - | L5 |
| 12 | USC Heidelberg | 34 | 15-19 | .441 | - | L1 |
| 13 | Crailsheim Merlins | 34 | 12-22 | .353 | - | L1 |
| 14 | Basketball Lowen Braunschweig | 34 | 12-22 | .353 | - | W2 |
| 15 | Hamburg Towers | 34 | 12-22 | .353 | - | L2 |
| 16 | Mitteldeutscher BC | 34 | 11-23 | .324 | - | W1 |
| 17 | Skyliners Frankfurt | 34 | 10-24 | .294 | - | W1 |
| 18 | BBC Bayreuth | 34 | 6-28 | .176 | - | L4 |
Playoffs
Relegation
*if two or more clubs are tied in points, the following rules break the tie:
- PPG
- H2H
Thống kê số liệu
Mitteldeutscher BC
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
32
22
8-15
1-2
5-5
1
3
4
1
0
1
0
1
32
17
5-10
2-4
5-6
3
2
5
5
2
0
2
1
19
12
5-7
2-2
0-0
2
7
9
1
0
1
0
5
36
7
3-9
1-4
0-0
0
2
2
12
0
0
2
4
2
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
20
17
6-9
1-1
4-4
4
4
8
1
0
0
0
4
31
14
5-13
3-7
1-2
1
1
2
3
1
1
2
2
13
5
2-3
1-2
0-0
0
2
2
2
0
0
1
1
7
2
1-1
0-0
0-0
1
1
2
0
0
0
1
5
3
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
1
0
0
1
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Medi Bayreuth
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
23
17
4-11
3-8
6-7
1
3
4
2
0
0
2
1
25
12
5-9
0-0
2-7
1
1
2
2
1
0
1
4
24
11
4-6
0-0
3-4
3
1
4
0
0
0
2
3
19
8
2-8
0-4
4-4
1
3
4
0
0
0
2
3
27
5
1-6
1-3
2-2
1
6
7
1
1
1
2
1
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
16
13
4-7
2-4
3-3
0
0
0
2
0
0
0
0
18
8
2-7
2-5
2-2
0
1
1
1
0
1
0
0
16
5
1-2
0-1
3-3
1
0
1
3
0
0
0
2
20
3
1-2
1-2
0-0
1
0
1
0
0
0
0
2
8
1
0-0
0-0
1-4
1
0
1
0
0
0
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
3W 2L
Kết quả
0W 5L
1Won
Chuỗi thắng/thua
5Losses
86.496
Scored Points Average
8374.6
78.083
Points Allowed Average
9698.8
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu




































