Football.com
19/11/2022 17:00
97-87
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Wurzburg Baskets
23
29
17
28
97
Rostock Seawolves
27
17
24
19
87
50
46
41
47
184
Thống kê cầu thủ
Cameron Hunt
31
PTS
23
Derrick Alston
Chi tiết
1Q(23 - 27)
2Q(52 - 44)
3Q(69 - 68)
4Q(97 - 87)

39'59''

97 - 87

+2

39'55''

95 - 87

+1

39'55''

95 - 86

+1

39'53''

95 - 85

+2

39'30''

93 - 85

+1
Tỷ lệ cược
1
1.66
2
2.14
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.66
  • 4
1.52

Drop

8.43%

Tỷ lệ cược nhà

1.66

1.52

10 trận gần đây nhất

6W 4L

5W 5L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
9
Rostock SeawolvesRostock Seawolves
3416-18.471
11
Wurzburg BasketsWurzburg Baskets
3415-19.441
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
3W 2L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
3Wons
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
tectake Arena (Wuerzburg, Germany)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
55%(36/65)
Field Goals %
45%(27/60)
60%(32/53)
2-Point Field Goals %
51%(18/35)
33%(4/12)
3-Point Field Goals %
36%(9/25)
84%(21/25)
Free Throws %
80%(24/30)
Bắt bóng bật bảng
37
Total Rebounds
30
24
Defensive Rebounds
18
13
Offensive Rebounds
12
Khác
17
Assist
21
3
Blocked
3
3
Steals
6
13
Turnovers
11
3
Timeouts
5
10
Biggest Lead
7
23
Fouls
25
Bảng xếp hạng
#Đội bóngPW-LPCTGBSTRK
Playoffs
Relegation

*if two or more clubs are tied in points, the following rules break the tie:

- PPG
- H2H

Thống kê số liệu
Wurzburg Baskets
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
30
31
9-12
0-0
13-14
3
2
5
4
1
1
1
2
31
16
7-9
1-1
1-1
0
3
3
8
0
0
4
3
28
15
5-11
3-6
2-2
0
4
4
3
0
2
2
2
34
14
6-12
0-3
2-4
0
5
5
0
0
0
2
2
16
7
3-9
0-0
1-2
5
1
6
0
0
0
1
5
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
23
10
5-7
0-0
0-0
4
5
9
0
0
0
2
4
15
4
1-5
0-2
2-2
1
1
2
2
1
0
0
2
1
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
10
0
0-0
0-0
0-0
0
1
1
0
0
0
1
0
5
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
1
0
0
2
Rostock Seawolves
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
33
23
6-17
2-10
9-10
0
4
4
1
0
1
2
4
32
17
4-10
1-3
8-8
0
1
1
13
2
0
3
5
19
16
7-10
0-0
2-4
6
2
8
0
2
1
0
3
26
3
1-4
1-2
0-0
1
3
4
0
1
1
2
4
24
3
1-3
1-2
0-0
1
0
1
1
0
0
1
0
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
23
9
3-7
3-6
0-0
1
1
2
1
0
0
0
2
20
7
2-5
0-0
3-4
1
1
2
0
0
0
3
3
8
5
2-2
1-1
0-0
0
1
1
1
0
0
0
1
12
4
1-2
0-1
2-4
1
4
5
4
1
0
0
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu