Football.com
07/08/2024 13:00
64-46
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Montenegro
20
7
21
16
64
Ukraine
7
13
17
9
46
27
20
38
25
110
Chi tiết
1Q(20 - 7)
2Q(27 - 20)
3Q(48 - 37)
4Q(64 - 46)

-

64 - 46

+

-

62 - 46

+

-

58 - 43

+

-

58 - 41

+

-

56 - 41

+
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
0W 5L
Kết quả
1W 4L
5Losses
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.

Bảng xếp hạng
#Đội bóngPW-LPCT
Playoffs
Placement matches
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.

Các trận đấu
Phong độ đội bóng
0W 5L
Kết quả
1W 4L
5Losses
Chuỗi thắng/thua
1Loss
60.464
Scored Points Average
4657.8
80.846
Points Allowed Average
6467.6
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu

International - U18 EuroBasket, Div. B, Women