Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Austria
12
22
20
24
78

Sweden
15
14
19
15
63
27
36
39
39
141
Chi tiết
1Q(12 - 15)
2Q(34 - 29)
3Q(54 - 48)
4Q(78 - 63)
-
78 - 63
+
-
73 - 63
+
-
70 - 62
+
-
70 - 60
+
-
67 - 60
+
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
1W 4L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Ukraine | 2 | 2-0 | 1.00 |
| 2 | Austria | 3 | 1-2 | .333 |
| 3 | Iceland | 3 | 1-2 | .333 |
| 4 | Romania | 2 | 1-1 | .500 |
| 5 | Sweden | 2 | 1-1 | .500 |
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
2W 3L
Kết quả
1W 4L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
1Loss
60.478
Scored Points Average
6370.8
60.663
Points Allowed Average
7879.0




