Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Nanterre 92
16
22
23
22
83

Elan Chalon
19
14
15
24
72
35
36
38
46
155
Chi tiết
1Q(16 - 19)
2Q(38 - 33)
3Q(61 - 48)
4Q(83 - 72)
40'00''
83 - 72
+2
39'23''
81 - 70
+3
39'08''
81 - 67
+2
38'46''
79 - 67
+1
38'46''
79 - 66
+1
Tỷ lệ cược
1
1.43
2
2.70
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.43
- 4
1.41
Drop
1.40%
Tỷ lệ cược nhà
1.43
1.41
10 trận gần đây nhất
7W 3L
6W 4L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 5 | Nanterre 92 | 34 | 20-14 | .588 |
| 14 | Elan Chalon | 34 | 14-20 | .412 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
4W 1L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
Địa điểmPalais des Sports de Nanterre (Nanterre, France)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
46%(33/72)
Field Goals %
42%(27/65)
52%(23/44)
2-Point Field Goals %
52%(17/33)
36%(10/28)
3-Point Field Goals %
31%(10/32)
78%(7/9)
Free Throws %
80%(8/10)
Bắt bóng bật bảng
35
Total Rebounds
40
24
Defensive Rebounds
27
11
Offensive Rebounds
13
Khác
26
Assist
22
4
Blocked
0
13
Steals
5
12
Turnovers
21
4
Timeouts
5
20
Biggest Lead
7
17
Fouls
17
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT | GB | STRK |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AS Monaco | 34 | 29-5 | .853 | - | W1 |
| 2 | Paris Basketball | 34 | 27-7 | .794 | - | W10 |
| 3 | ASVEL Lyon-Villeurbanne | 34 | 25-9 | .735 | - | W4 |
| 4 | JL Bourg Basket | 34 | 25-9 | .735 | - | W3 |
| 5 | Nanterre 92 | 34 | 20-14 | .588 | - | W1 |
| 6 | Saint Quentin | 34 | 17-17 | .500 | - | W1 |
| 7 | Cholet Basket | 34 | 17-17 | .500 | - | W2 |
| 8 | Le Portel | 34 | 17-17 | .500 | - | L2 |
| 9 | JDA Dijon Basket | 34 | 16-18 | .471 | - | W4 |
| 10 | Sluc Nancy Basket | 34 | 16-18 | .471 | - | W1 |
| 11 | Le Mans Sarthe Basket | 34 | 15-19 | .441 | - | L1 |
| 12 | SIG Strasbourg | 34 | 15-19 | .441 | - | L2 |
| 13 | Limoges CSP | 34 | 14-18 | .412 | - | L2 |
| 14 | Elan Chalon | 34 | 14-20 | .412 | - | L1 |
| 15 | BCM Gravelines Dunkerque | 34 | 12-22 | .353 | - | L1 |
| 16 | Ada Blois Basket 41 | 34 | 11-23 | .324 | - | L1 |
| 17 | Roanne Chorale | 34 | 10-24 | .294 | - | L5 |
| 18 | Metropolitans 92 | 34 | 4-30 | .118 | - | L8 |
Playoffs
Relegation
*If teams are tied the following rules break the tie:
1. Percentage
2. Head-to-head
Thống kê số liệu
Nanterre 92
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
28
18
7-11
2-2
2-2
2
1
3
1
0
0
3
3
30
14
6-15
2-7
0-0
2
3
5
6
1
1
2
5
36
14
5-15
2-7
2-2
0
1
1
9
3
0
2
3
21
8
4-7
0-0
0-0
2
3
5
1
2
1
1
3
27
6
2-9
0-3
2-3
2
5
7
2
2
2
2
1
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
18
13
5-7
2-4
1-2
0
2
2
5
4
0
1
0
22
8
3-3
2-2
0-0
0
5
5
2
0
0
0
0
4
2
1-1
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
9
0
0-4
0-3
0-0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
4
0
0-0
0-0
0-0
0
1
1
0
1
0
0
1
Elan Chalon
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
27
13
4-10
4-10
1-1
0
3
3
1
1
0
1
1
19
8
4-4
0-0
0-0
1
3
4
1
2
0
2
4
21
6
2-3
0-0
2-3
3
3
6
2
0
0
3
2
26
3
1-8
1-6
0-0
0
3
3
7
0
0
2
4
22
2
1-6
0-1
0-0
0
1
1
2
0
0
4
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
22
14
5-12
2-5
2-2
3
2
5
1
1
0
0
0
25
10
3-5
2-4
2-2
0
3
3
6
0
0
5
2
12
8
3-8
1-5
1-2
0
3
3
1
0
0
0
0
21
8
4-9
0-1
0-0
3
1
4
1
1
0
2
1
2
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
2
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
1
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
2W 3L
Kết quả
4W 1L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
1Loss
77.883
Scored Points Average
7292.2
83.872
Points Allowed Average
8385.6
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu










































