Football.com
02/12/2023 17:30
83-72
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Nanterre 92
16
22
23
22
83
Elan Chalon
19
14
15
24
72
35
36
38
46
155
Thống kê cầu thủ
Desi Rodriguez
18
PTS
14
Ryan Mikesell
Chi tiết
1Q(16 - 19)
2Q(38 - 33)
3Q(61 - 48)
4Q(83 - 72)

40'00''

83 - 72

+2

39'23''

81 - 70

+3

39'08''

81 - 67

+2

38'46''

79 - 67

+1

38'46''

79 - 66

+1
Tỷ lệ cược
1
1.43
2
2.70
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.43
  • 4
1.41

Drop

1.40%

Tỷ lệ cược nhà

1.43

1.41

10 trận gần đây nhất

7W 3L

6W 4L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
5
Nanterre 92Nanterre 92
3420-14.588
14
Elan ChalonElan Chalon
3414-20.412
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
4W 1L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Palais des Sports de Nanterre (Nanterre, France)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
46%(33/72)
Field Goals %
42%(27/65)
52%(23/44)
2-Point Field Goals %
52%(17/33)
36%(10/28)
3-Point Field Goals %
31%(10/32)
78%(7/9)
Free Throws %
80%(8/10)
Bắt bóng bật bảng
35
Total Rebounds
40
24
Defensive Rebounds
27
11
Offensive Rebounds
13
Khác
26
Assist
22
4
Blocked
0
13
Steals
5
12
Turnovers
21
4
Timeouts
5
20
Biggest Lead
7
17
Fouls
17
Bảng xếp hạng
#Đội bóngPW-LPCTGBSTRK
Playoffs
Relegation

*If teams are tied the following rules break the tie:
1. Percentage
2. Head-to-head

Thống kê số liệu
Nanterre 92
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
28
18
7-11
2-2
2-2
2
1
3
1
0
0
3
3
30
14
6-15
2-7
0-0
2
3
5
6
1
1
2
5
36
14
5-15
2-7
2-2
0
1
1
9
3
0
2
3
21
8
4-7
0-0
0-0
2
3
5
1
2
1
1
3
27
6
2-9
0-3
2-3
2
5
7
2
2
2
2
1
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
18
13
5-7
2-4
1-2
0
2
2
5
4
0
1
0
22
8
3-3
2-2
0-0
0
5
5
2
0
0
0
0
4
2
1-1
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
9
0
0-4
0-3
0-0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
4
0
0-0
0-0
0-0
0
1
1
0
1
0
0
1
Elan Chalon
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
27
13
4-10
4-10
1-1
0
3
3
1
1
0
1
1
19
8
4-4
0-0
0-0
1
3
4
1
2
0
2
4
21
6
2-3
0-0
2-3
3
3
6
2
0
0
3
2
26
3
1-8
1-6
0-0
0
3
3
7
0
0
2
4
22
2
1-6
0-1
0-0
0
1
1
2
0
0
4
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
22
14
5-12
2-5
2-2
3
2
5
1
1
0
0
0
25
10
3-5
2-4
2-2
0
3
3
6
0
0
5
2
12
8
3-8
1-5
1-2
0
3
3
1
0
0
0
0
21
8
4-9
0-1
0-0
3
1
4
1
1
0
2
1
2
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
2
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
1
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
2W 3L
Kết quả
4W 1L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
1Loss
77.883
Scored Points Average
7292.2
83.872
Points Allowed Average
8385.6