Football.com
27/04/2025 14:30
107-84
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Elan Chalon
24
24
28
31
107
Nanterre 92
23
21
18
22
84
47
45
46
53
191
Thống kê cầu thủ
Jeremiah Hill
29
PTS
21
Justin Tillman
Chi tiết
1Q(24 - 23)
2Q(48 - 44)
3Q(76 - 62)
4Q(107 - 84)

39'44''

107 - 84

+1

39'44''

106 - 84

+2

39'24''

104 - 84

+3

39'18''

104 - 81

+3

39'05''

101 - 81

+1
Tỷ lệ cược
1
1.43
2
2.70
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.43
  • 4
1.37

Drop

4.20%

Tỷ lệ cược nhà

1.43

1.37

10 trận gần đây nhất

7W 3L

7W 3L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
7
Elan ChalonElan Chalon
3015-15.500
13
Nanterre 92Nanterre 92
3011-19.367
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
3W 2L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
2Wons
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Le Colisee (Chalon-sur-Saone, France)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
60%(36/60)
Field Goals %
45%(33/74)
71%(22/31)
2-Point Field Goals %
56%(25/45)
48%(14/29)
3-Point Field Goals %
28%(8/29)
84%(21/25)
Free Throws %
83%(10/12)
Bắt bóng bật bảng
34
Total Rebounds
34
27
Defensive Rebounds
20
7
Offensive Rebounds
14
Khác
29
Assist
17
1
Blocked
2
5
Steals
6
12
Turnovers
10
2
Timeouts
3
23
Biggest Lead
0
22
Fouls
28
Bảng xếp hạng
#Đội bóngPW-LPCTGBSTRK
Playoffs
Qualification Playoffs
Relegation Playoffs
Relegation

*If teams are tied the following rules break the tie:
1. Percentage
2. Head-to-head

Thống kê số liệu
Elan Chalon
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
32
29
8-11
4-7
9-11
1
6
7
8
3
0
3
2
33
14
5-11
2-5
2-2
1
6
7
5
1
1
1
1
24
12
4-6
0-1
4-4
2
4
6
3
0
0
0
5
16
4
2-2
0-0
0-1
1
1
2
2
1
0
3
5
22
4
1-2
0-1
2-2
0
1
1
5
0
0
3
3
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
25
20
9-13
2-4
0-1
1
4
5
2
0
0
0
3
24
16
4-8
4-8
4-4
0
2
2
4
0
0
0
1
18
8
3-7
2-3
0-0
1
1
2
0
0
0
1
1
1
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
5
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
1
Nanterre 92
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
31
12
5-13
1-5
1-2
1
0
1
3
1
0
1
2
19
9
3-5
3-4
0-0
0
3
3
0
1
0
0
3
22
8
4-10
0-0
0-1
6
4
10
2
0
2
2
4
17
6
3-5
0-2
0-0
1
1
2
2
1
0
4
4
31
6
2-9
1-6
1-1
0
2
2
6
1
0
0
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
27
21
9-15
0-4
3-3
5
2
7
0
0
0
0
1
24
16
5-10
2-5
4-4
0
5
5
2
1
0
2
4
2
4
1-1
1-1
1-1
0
0
0
0
0
0
0
1
23
2
1-4
0-2
0-0
1
1
2
1
1
0
1
4
5
0
0-2
0-0
0-0
0
0
0
1
0
0
0
1
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
3W 2L
Kết quả
3W 2L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
2Wons
82.2107
Scored Points Average
8487.6
75.484
Points Allowed Average
10777.6