Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
HT
FT
Total

Navy Midshipmen
24
26
50

Colgate Raiders
33
36
69
57
62
119
Chi tiết
HT(24 - 33)
FT(50 - 69)
37'49''
50 - 69
+2
35'02''
50 - 67
+2
34'35''
50 - 65
+2
34'21''
50 - 63
+1
33'59''
49 - 63
+2
Tỷ lệ cược
1
1.51
2
2.45
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.51
- 4
1.70
Rise
12.58%
Tỷ lệ cược nhà
1.51
1.70
10 trận gần đây nhất
6W 4L
8W 2L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
2W 3L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
Địa điểmNavy Alumni Hall (Annapolis, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
33%(19/58)
Field Goals %
51%(30/59)
26%(11/43)
2-Point Field Goals %
69%(27/39)
53%(8/15)
3-Point Field Goals %
15%(3/20)
80%(4/5)
Free Throws %
55%(6/11)
Bắt bóng bật bảng
29
Total Rebounds
35
22
Defensive Rebounds
31
7
Offensive Rebounds
4
Khác
13
Assist
14
2
Blocked
3
4
Steals
9
12
Turnovers
8
1
Timeouts
1
0
Biggest Lead
19
16
Fouls
11
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT | GB | STRK |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | University At Albany Great Danes | 18 | 9-9 | .500 | 8.0 | L3 |
| 2 | Binghamton Bearcats | 18 | 8-10 | .444 | 9.0 | L1 |
| 3 | Hartford Hawks | 18 | 9-9 | .500 | 8.0 | L1 |
| 4 | Maine Black Bears | 18 | 3-15 | .167 | 14.0 | L3 |
| 5 | New Hampshire Wildcats | 18 | 10-8 | .556 | 7.0 | L1 |
| 6 | NJIT Highlanders | 18 | 6-12 | .333 | 11.0 | L5 |
| 7 | Stony Brook Seawolves | 18 | 10-8 | .556 | 7.0 | W2 |
| 8 | UMass Lowell River Hawks | 18 | 7-11 | .389 | 10.0 | L1 |
| 9 | UMBC Retrievers | 18 | 11-7 | .611 | 6.0 | L1 |
| 10 | Vermont Catamounts | 18 | 17-1 | .944 | - | L1 |
*If two or more clubs are tied in points, the following rules break the tie:
1. Most victories
2. H2H (Most points, Goal difference, Goals scored, Goals scored away)
3. Goal difference
4. Goals scored
Thống kê số liệu
Navy Midshipmen
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
17
9
3-6
3-3
0-0
0
2
2
0
1
0
3
1
23
9
4-8
1-1
0-0
1
3
4
0
0
1
1
3
24
8
3-9
2-4
0-0
1
2
3
2
1
0
0
0
19
7
3-10
1-2
0-0
0
4
4
3
0
0
1
0
19
7
3-6
0-0
1-2
2
2
4
0
0
0
2
2
25
5
2-6
0-0
1-1
1
0
1
2
0
0
3
3
7
3
1-1
1-1
0-0
0
1
1
0
0
0
0
3
26
2
0-4
0-2
2-2
1
3
4
2
0
1
0
1
1
0
0-1
0-1
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
22
0
0-5
0-1
0-0
1
4
5
1
0
0
2
2
15
0
0-1
0-0
0-0
0
1
1
3
2
0
0
1
2
0
0-1
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Colgate Raiders
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
26
25
11-13
0-0
3-4
2
5
7
2
1
1
1
2
36
16
7-15
1-6
1-2
1
1
2
2
1
0
2
1
32
9
4-9
1-3
0-1
0
7
7
3
1
0
0
2
33
7
3-8
1-5
0-0
0
6
6
1
2
1
0
1
13
4
2-5
0-0
0-2
1
6
7
2
0
1
1
2
29
4
2-7
0-5
0-0
0
3
3
3
2
0
1
2
23
2
1-2
0-1
0-0
0
2
2
0
2
0
2
1
5
2
0-0
0-0
2-2
0
0
0
1
0
0
1
0
1
0
0-0
0-0
0-0
0
1
1
0
0
0
0
0
1
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
3W 2L
Kết quả
2W 3L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
1Loss
76.250
Scored Points Average
6979.6
68.869
Points Allowed Average
5081.2
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu
14/01/22
FT
Navy Midshipmen
Colgate Raiders50
69
26/02/22
FT
Colgate Raiders
Navy Midshipmen74
69
10/03/22
FT
Colgate Raiders
Navy Midshipmen74
58
06/01/23
FT
Colgate Raiders
Navy Midshipmen87
73
25/02/23
FT
Navy Midshipmen
Colgate Raiders60
64
06/01/24
FT
Navy Midshipmen
Colgate Raiders72
80
03/02/24
FT
Colgate Raiders
Navy Midshipmen88
64
16/01/25
FT
Navy Midshipmen
Colgate Raiders66
73
20/02/25
FT
Colgate Raiders
Navy Midshipmen79
75
14/02/26
AET
Colgate Raiders
Navy Midshipmen80
84
28/02/26
FT
Navy Midshipmen
Colgate Raiders85
69
13/01/27 23:00
Navy Midshipmen
Colgate Raiders30/01/27 18:00
Colgate Raiders
Navy Midshipmen













