Football.com
14/01/2022 00:00
97-91
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
HT
FT
Total
Mercer Bears
52
45
97
VMI Keydets
34
57
91
86
102
188
Thống kê cầu thủ
Jalen Johnson
30
PTS
34
Jake Stephens
Tỷ lệ cược
1
1.75
2
2.00
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.75
  • 4
1.66

Drop

5.14%

Tỷ lệ cược nhà

1.75

1.66

10 trận gần đây nhất

6W 3L

6W 4L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
0W 5L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
5Losses
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Hawkins Arena (Macon, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
52%(28/54)
Field Goals %
53%(32/60)
44%(11/25)
2-Point Field Goals %
54%(19/35)
59%(17/29)
3-Point Field Goals %
52%(13/25)
92%(24/26)
Free Throws %
82%(14/17)
Bắt bóng bật bảng
28
Total Rebounds
21
23
Defensive Rebounds
17
5
Offensive Rebounds
4
Khác
13
Assist
19
3
Blocked
2
5
Steals
3
8
Turnovers
7
-
Timeouts
-
-
Biggest Lead
-
21
Fouls
20
Bảng xếp hạng
#Đội bóngPW-LPCTGBSTRK

*If two or more clubs are tied in points, the following rules break the tie:
1. Most victories
2. H2H (Most points, Goal difference, Goals scored, Goals scored away)
3. Goal difference
4. Goals scored

Thống kê số liệu
Mercer Bears
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
37
30
11-14
8-8
0-0
1
5
6
0
1
1
3
2
34
28
7-8
3-4
11-12
0
5
5
4
0
1
1
3
31
21
5-12
3-8
8-8
1
3
4
0
0
1
0
2
34
11
3-9
2-4
3-4
1
4
5
5
2
0
2
3
3
3
1-3
1-1
0-0
0
0
0
0
0
0
0
1
28
2
0-1
0-0
2-2
0
4
4
2
0
0
0
3
18
2
1-3
0-2
0-0
1
1
2
1
2
0
2
3
8
0
0-2
0-2
0-0
1
1
2
0
0
0
0
2
2
0
0-1
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
2
5
0
0-1
0-0
0-0
0
0
0
1
0
0
0
0
VMI Keydets
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
37
34
13-20
6-7
2-2
1
6
7
2
0
1
4
4
32
18
7-10
4-6
0-0
1
1
2
1
0
0
1
4
25
7
1-4
0-1
5-6
0
2
2
4
0
1
0
0
22
3
1-3
1-2
0-0
0
2
2
2
0
0
1
2
2
2
1-1
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
1
10
2
1-2
0-0
0-0
2
2
4
1
0
0
1
3
12
0
0-0
0-0
0-0
0
1
1
1
0
0
0
0
1
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
1
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
2W 3L
Kết quả
0W 5L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
5Losses
81.697
Scored Points Average
9169.6
82.291
Points Allowed Average
9782.6