Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Neftchi IK
26
21
30
15
92

Trefl Sopot
26
23
22
16
87
52
44
52
31
179
Chi tiết
1Q(26 - 26)
2Q(47 - 49)
3Q(77 - 71)
4Q(92 - 87)
39'35''
92 - 87
+1
39'35''
91 - 87
+1
38'07''
90 - 87
+3
37'50''
90 - 84
+1
37'16''
89 - 84
+2
Tỷ lệ cược
1
5.00
2
1.15
Biến động tỷ lệ cược
- 4
5.00
- 4
4.80
Drop
4.00%
Tỷ lệ cược nhà
5.00
4.80
10 trận gần đây nhất
2W 8L
2W 8L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
1W 4L
Kết quả
1W 4L
3Losses
Chuỗi thắng/thua
3Losses
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Trefl Sopot | 6 | 4-2 | .667 |
| 2 | Neftchi IK | 6 | 3-3 | .500 |
| 3 | BC Kalev | 6 | 3-3 | .500 |
| 4 | Landau Lions | 6 | 2-4 | .333 |
Main round
In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Head-to-head record (win-loss)
2. Higher game points difference of the games between tied teams
3. Higher number of game points scored in the games between tied teams
4. Higher game points difference of all games in the group
5. Higher number of game points scored in all games in the group
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
1W 4L
Kết quả
1W 4L
3Losses
Chuỗi thắng/thua
3Losses
69.092
Scored Points Average
8783.4
81.887
Points Allowed Average
9295.8
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu




