Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

KB Trepca
16
22
16
21
75

PAOK BC
16
21
20
20
77
32
43
36
41
152
Chi tiết
1Q(16 - 16)
2Q(38 - 37)
3Q(54 - 57)
4Q(75 - 77)
39'55''
75 - 77
+1
39'53''
75 - 76
+1
39'53''
74 - 76
+1
38'55''
73 - 76
+2
38'16''
73 - 74
+2
Tỷ lệ cược
1
4.00
2
1.22
Biến động tỷ lệ cược
- 4
4.00
- 4
4.40
Rise
10.00%
Tỷ lệ cược nhà
4.00
4.40
10 trận gần đây nhất
3W 7L
2W 8L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
4W 1L
Kết quả
4W 1L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
3Wons
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 1 | PAOK BC | 6 | 5-1 | .833 |
| 2 | Basketball Lowen Braunschweig | 6 | 4-2 | .667 |
| 3 | Anwil Wloclawek | 6 | 3-3 | .500 |
| 4 | KB Trepca | 6 | 0-6 | 0 |
Main round
In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Head-to-head record (win-loss)
2. Higher game points difference of the games between tied teams
3. Higher number of game points scored in the games between tied teams
4. Higher game points difference of all games in the group
5. Higher number of game points scored in all games in the group
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
4W 1L
Kết quả
4W 1L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
3Wons
89.275
Scored Points Average
7787.2
82.277
Points Allowed Average
7583.6




