Football.com
07/11/2023 01:30
85-53
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
HT
FT
Total
Omaha Mavericks
40
45
85
Doane Tigers
22
31
53
62
76
138
Thống kê cầu thủ
Nick Davis
14
PTS
-
Chi tiết
HT(40 - 22)
FT(85 - 53)

39'09''

85 - 53

+1

38'48''

85 - 52

+2

37'35''

83 - 52

+1

36'44''

82 - 52

+2

36'12''

80 - 52

+3
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
0W 3L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
3Losses
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Baxter Arena (Omaha, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
49%(34/70)
Field Goals %
35%(16/46)
60%(28/47)
2-Point Field Goals %
33%(9/27)
26%(6/23)
3-Point Field Goals %
37%(7/19)
69%(11/16)
Free Throws %
74%(14/19)
Bắt bóng bật bảng
34
Total Rebounds
28
26
Defensive Rebounds
26
8
Offensive Rebounds
2
Khác
11
Assist
6
2
Blocked
1
7
Steals
4
6
Turnovers
16
-
Timeouts
-
33
Biggest Lead
2
19
Fouls
16
Bảng xếp hạng
#Đội bóngPW-LPCTGBSTRK
Thống kê số liệu
Omaha Mavericks
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
21
14
6-8
0-0
2-3
1
3
4
2
2
1
0
2
25
13
5-7
1-1
2-2
1
3
4
0
1
0
0
2
26
11
4-11
1-4
2-4
1
3
4
1
1
0
1
0
18
7
3-4
1-2
0-0
0
3
3
3
0
1
1
1
18
7
3-4
0-1
1-2
0
0
0
2
1
0
0
1
13
7
2-6
1-3
2-2
0
3
3
0
0
0
2
1
13
7
3-6
1-4
0-0
0
0
0
1
1
0
0
1
10
6
3-4
0-0
0-0
0
1
1
0
1
0
0
4
11
5
2-3
0-0
1-1
1
2
3
0
0
0
0
0
15
3
1-7
0-3
1-2
2
3
5
0
0
0
0
3
16
3
1-9
1-5
0-0
1
2
3
0
0
0
0
0
14
2
1-1
0-0
0-0
1
3
4
2
0
0
2
4
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
2W 3L
Kết quả
0W 3L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
3Losses
66.285
Scored Points Average
5362.3
72.853
Points Allowed Average
8589.3
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu