Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
HT
FT
Total

Omaha Mavericks
46
33
79

Doane Tigers
33
37
70
79
70
149
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
0W 3L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
3Losses
Thông tin trận đấu
Địa điểmBaxter Arena (Omaha, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
52%(31/60)
Field Goals %
45%(25/56)
60%(24/40)
2-Point Field Goals %
58%(14/24)
35%(7/20)
3-Point Field Goals %
34%(11/32)
71%(10/14)
Free Throws %
90%(9/10)
Bắt bóng bật bảng
36
Total Rebounds
20
25
Defensive Rebounds
17
11
Offensive Rebounds
3
Khác
19
Assist
17
1
Blocked
1
4
Steals
10
13
Turnovers
13
-
Timeouts
-
-
Biggest Lead
-
12
Fouls
17
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT | GB | STRK |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Alfred State Pioneers | 0 | 0-0 | 0 | - | L1 |
| 2 | Penn State Behrend Lions | 0 | 0-0 | 0 | - | L1 |
| 3 | Pittsburgh Greensburg Bobcats | 0 | 0-0 | 0 | - | L1 |
Thống kê số liệu
Omaha Mavericks
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
35
19
7-14
4-9
1-2
1
3
4
4
0
0
2
1
37
15
5-9
0-2
5-6
2
4
6
5
0
1
3
0
23
10
5-6
0-0
0-0
3
1
4
0
1
0
4
3
20
10
5-8
0-0
0-1
3
10
13
1
0
0
0
1
17
9
3-5
0-0
3-3
1
2
3
0
0
0
1
0
14
9
4-7
1-2
0-0
0
0
0
0
1
0
0
1
29
4
1-9
1-5
1-2
0
2
2
6
2
0
2
5
6
3
1-1
1-1
0-0
1
1
2
1
0
0
0
0
19
0
0-1
0-1
0-0
0
2
2
2
0
0
1
1
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
2W 3L
Kết quả
0W 3L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
3Losses
66.279
Scored Points Average
7062.3
72.870
Points Allowed Average
7989.3
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu




