Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Orlando Magic
38
35
32
28
133

Chicago Bulls
25
29
34
31
119
63
64
66
59
252
Chi tiết
1Q(38 - 25)
2Q(73 - 54)
3Q(105 - 88)
4Q(133 - 119)
47'19''
133 - 119
Talen Horton-Tucker
+3
46'56''
133 - 116
Talen Horton-Tucker
+3
46'20''
133 - 113
Talen Horton-Tucker
+2
46'13''
133 - 111
Cole Anthony
+2
46'03''
131 - 111
Chris Duarte
+3
Tỷ lệ cược
1
1.21
2
4.10
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.21
- 4
1.22
Rise
0.83%
Tỷ lệ cược nhà
1.21
1.22
10 trận gần đây nhất
9W 1L
8W 2L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 15 | Orlando Magic | 82 | 41-41 | .500 |
| 18 | Chicago Bulls | 82 | 39-43 | .476 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
4W 1L
Kết quả
2W 3L
1Won
Chuỗi thắng/thua
1Won
Thông tin trận đấu
Địa điểmKia Center (Orlando, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
51%(46/90)
Field Goals %
53%(46/87)
61%(31/51)
2-Point Field Goals %
67%(30/45)
38%(15/39)
3-Point Field Goals %
38%(16/42)
93%(26/28)
Free Throws %
69%(11/16)
Bắt bóng bật bảng
39
Total Rebounds
37
32
Defensive Rebounds
30
7
Offensive Rebounds
7
Khác
30
Assist
30
8
Blocked
6
10
Steals
9
11
Turnovers
18
3
Timeouts
6
27
Biggest Lead
0
14
Fouls
26
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê số liệu
Orlando Magic
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
31
31
10-18
4-9
7-7
1
2
3
7
0
0
2
2
34
24
8-13
6-10
2-2
0
1
1
2
4
0
1
2
31
21
7-20
1-6
6-6
1
2
3
6
2
1
3
3
25
11
4-4
0-0
3-4
2
9
11
3
2
2
1
1
17
4
2-5
0-3
0-0
0
4
4
2
1
1
1
0
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
18
15
6-9
1-2
2-3
2
2
4
4
0
1
0
2
11
9
3-6
1-3
2-2
0
1
1
1
0
0
1
2
19
8
3-5
2-3
0-0
0
3
3
1
0
0
0
0
15
4
2-4
0-0
0-0
0
3
3
3
0
0
1
2
22
4
1-5
0-2
2-2
1
5
6
1
1
3
0
0
4
2
0-0
0-0
2-2
0
0
0
0
0
0
0
0
4
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
1
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
4
0
0-1
0-1
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Chicago Bulls
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
30
21
10-12
1-3
0-2
1
3
4
2
1
0
0
1
30
19
8-20
2-6
1-2
1
10
11
4
0
0
2
2
23
13
5-6
2-3
1-1
1
1
2
5
1
2
3
3
25
9
3-10
2-7
1-1
0
2
2
2
0
0
5
2
31
8
3-9
1-5
1-2
1
4
5
10
1
0
2
3
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
13
20
7-8
3-4
3-4
0
1
1
1
0
0
1
2
25
7
2-7
1-5
2-2
0
2
2
0
0
1
2
6
14
6
2-3
2-3
0-0
0
1
1
3
4
2
2
0
4
5
2-3
1-1
0-0
0
2
2
0
0
0
0
1
17
5
2-3
1-2
0-0
1
3
4
2
1
0
1
5
17
4
1-4
0-2
2-2
2
1
3
0
1
1
0
1
4
2
1-2
0-1
0-0
0
0
0
1
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
4W 1L
Kết quả
2W 3L
1Won
Chuỗi thắng/thua
1Won
112.2133
Scored Points Average
119113.6
108.4119
Points Allowed Average
133111.6
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu
04/01/22
FT
Chicago Bulls
Orlando Magic102
98
23/01/22
FT
Orlando Magic
Chicago Bulls114
95
02/02/22
FT
Chicago Bulls
Orlando Magic126
115
19/11/22
FT
Chicago Bulls
Orlando Magic107
108
29/01/23
FT
Orlando Magic
Chicago Bulls109
128
14/02/23
FT
Chicago Bulls
Orlando Magic91
100
16/11/23
FT
Chicago Bulls
Orlando Magic94
96
18/11/23
FT
Chicago Bulls
Orlando Magic97
103
11/02/24
AET
Orlando Magic
Chicago Bulls114
108
07/04/24
FT
Orlando Magic
Chicago Bulls113
98
31/10/24
FT
Chicago Bulls
Orlando Magic102
99
28/11/24
FT
Orlando Magic
Chicago Bulls133
119
07/03/25
FT
Orlando Magic
Chicago Bulls123
125
25/10/25
FT
Orlando Magic
Chicago Bulls98
110
02/12/25
FT
Orlando Magic
Chicago Bulls125
120
03/01/26
FT
Chicago Bulls
Orlando Magic121
114
11/04/26
FT
Chicago Bulls
Orlando Magic103
127
29/01/27 00:00
Orlando Magic
Chicago Bulls16/03/27 00:00
Chicago Bulls
Orlando Magic25/03/27 00:00
Chicago Bulls
Orlando Magic




































