Football.com
31/10/2024 00:00
102-99
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Chicago Bulls
18
34
34
16
102
Orlando Magic
33
29
25
12
99
51
63
59
28
201
Thống kê cầu thủ
Coby White
21
PTS
31
Paolo Banchero
Chi tiết
1Q(18 - 33)
2Q(52 - 62)
3Q(86 - 87)
4Q(102 - 99)

47'59''

102 - 99

Josh Giddey

+1

47'39''

101 - 99

Paolo Banchero

+2

47'05''

101 - 97

Patrick Williams

+3

46'48''

98 - 97

Anthony Black

+2

46'30''

98 - 95

Josh Giddey

+1
Tỷ lệ cược
1
2.28
2
1.58
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
2.28
  • 4
2.75

Rise

20.61%

Tỷ lệ cược nhà

2.28

2.75

10 trận gần đây nhất

4W 6L

4W 6L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
15
Orlando MagicOrlando Magic
8241-41.500
18
Chicago BullsChicago Bulls
8239-43.476
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
1W 4L
Kết quả
4W 1L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
4Wons
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
United Center (Chicago, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
43%(36/84)
Field Goals %
41%(35/86)
46%(23/50)
2-Point Field Goals %
60%(24/40)
38%(13/34)
3-Point Field Goals %
24%(11/46)
68%(17/25)
Free Throws %
90%(18/20)
Bắt bóng bật bảng
54
Total Rebounds
42
45
Defensive Rebounds
36
9
Offensive Rebounds
6
Khác
23
Assist
25
2
Blocked
8
6
Steals
9
14
Turnovers
12
7
Timeouts
7
8
Biggest Lead
20
16
Fouls
19
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.

Thống kê số liệu
Chicago Bulls
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
37
21
8-16
4-10
1-2
0
2
2
3
1
0
2
2
31
20
6-11
4-4
4-6
1
10
11
5
1
0
1
2
35
18
7-16
0-3
4-4
6
8
14
5
1
1
4
4
35
11
2-9
1-4
6-8
0
10
10
3
1
0
4
2
29
10
3-8
3-5
1-2
1
6
7
2
1
0
1
0
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
29
12
6-8
0-1
0-1
0
4
4
4
0
1
0
1
8
4
2-4
0-0
0-0
1
0
1
1
0
0
0
1
14
4
1-4
1-4
1-2
0
1
1
0
1
0
2
1
11
2
1-6
0-2
0-0
0
2
2
0
0
0
0
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
4
0
0-1
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
3
0
0-1
0-1
0-0
0
2
2
0
0
0
0
1
Orlando Magic
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
37
31
12-22
2-9
5-7
0
7
7
4
0
0
4
2
35
17
7-16
3-9
0-0
0
6
6
5
4
2
4
3
28
14
5-10
0-4
4-4
0
7
7
2
1
1
0
4
33
8
3-9
2-7
0-0
1
0
1
1
1
0
0
3
22
7
3-8
0-3
1-1
1
2
3
4
1
1
0
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
13
8
2-5
2-4
2-2
2
3
5
1
1
0
1
0
16
7
1-4
1-2
4-4
0
6
6
1
0
0
2
1
23
4
1-5
0-2
2-2
1
2
3
6
1
3
1
3
11
3
1-4
1-4
0-0
0
2
2
0
0
1
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
18
0
0-3
0-2
0-0
1
1
2
1
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0