Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Pallacanestro Orzinuovi
22
19
19
16
76
San Giobbe Chiusi
13
19
18
21
71
35
38
37
37
147
Chi tiết
1Q(22 - 13)
2Q(41 - 32)
3Q(60 - 50)
4Q(76 - 71)
39'36''
76 - 71
+1
39'36''
75 - 71
+1
39'18''
74 - 71
+2
39'07''
74 - 69
+2
38'38''
72 - 69
+2
Tỷ lệ cược
1
1.52
2
2.42
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.52
- 4
1.43
Drop
5.92%
Tỷ lệ cược nhà
1.52
1.43
10 trận gần đây nhất
5W 5L
8W 2L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 11 | San Giobbe Chiusi | 32 | 11-21 | .344 |
| 12 | Orzibasket | 32 | 10-22 | .313 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
3W 2L
1Won
Chuỗi thắng/thua
1Won
Thông tin trận đấu
Địa điểmPalaBertocchi (Orzinuovi, Italy)
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT | GB | STRK |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Pallacanestro 2.015 Forli | 32 | 26-6 | .813 | - | W1 |
| 2 | Fortitudo Bologna | 32 | 22-10 | .688 | - | L1 |
| 3 | APU Udine | 32 | 21-11 | .656 | - | L3 |
| 4 | Scaligera Basket Verona | 32 | 20-12 | .625 | - | W2 |
| 5 | Pallacanestro Trieste 2004 | 32 | 18-14 | .563 | - | W1 |
| 6 | Rinascita Basket Rimini | 32 | 18-14 | .563 | - | W8 |
| 7 | Ueb Cividale | 32 | 17-15 | .531 | - | W10 |
| 8 | UCC Piacenza | 32 | 16-16 | .500 | - | W2 |
| 9 | Benedetto Xiv Cento | 32 | 15-17 | .469 | - | W2 |
| 10 | Nardo Basket | 32 | 13-19 | .406 | - | W2 |
| 11 | San Giobbe Chiusi | 32 | 11-21 | .344 | - | W3 |
| 12 | Orzibasket | 32 | 10-22 | .313 | - | L1 |
Playoffs
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
2W 3L
Kết quả
3W 2L
1Won
Chuỗi thắng/thua
1Won
85.276
Scored Points Average
7175.4
80.871
Points Allowed Average
7676.0
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu










