Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
San Giobbe Chiusi
20
17
21
12
70

Pallacanestro Orzinuovi
21
14
16
14
65
41
31
37
26
135
Chi tiết
1Q(20 - 21)
2Q(37 - 35)
3Q(58 - 51)
4Q(70 - 65)
39'27''
70 - 65
+2
37'48''
68 - 65
+2
37'01''
68 - 63
+2
36'01''
66 - 63
+2
35'15''
66 - 61
+2
Tỷ lệ cược
1
1.99
2
1.76
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.99
- 4
2.60
Rise
30.65%
Tỷ lệ cược nhà
1.99
2.60
10 trận gần đây nhất
5W 5L
5W 5L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 11 | San Giobbe Chiusi | 32 | 11-21 | .344 |
| 12 | Orzibasket | 32 | 10-22 | .313 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
2W 3L
1Won
Chuỗi thắng/thua
1Won
Thông tin trận đấu
Địa điểmPalaCoopersport Fuccelli (Siena, Italy)
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT | GB | STRK |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Pallacanestro 2.015 Forli | 32 | 26-6 | .813 | - | W1 |
| 2 | Fortitudo Bologna | 32 | 22-10 | .688 | - | L1 |
| 3 | APU Udine | 32 | 21-11 | .656 | - | L3 |
| 4 | Scaligera Basket Verona | 32 | 20-12 | .625 | - | W2 |
| 5 | Pallacanestro Trieste 2004 | 32 | 18-14 | .563 | - | W1 |
| 6 | Rinascita Basket Rimini | 32 | 18-14 | .563 | - | W8 |
| 7 | Ueb Cividale | 32 | 17-15 | .531 | - | W10 |
| 8 | UCC Piacenza | 32 | 16-16 | .500 | - | W2 |
| 9 | Benedetto Xiv Cento | 32 | 15-17 | .469 | - | W2 |
| 10 | Nardo Basket | 32 | 13-19 | .406 | - | W2 |
| 11 | San Giobbe Chiusi | 32 | 11-21 | .344 | - | W3 |
| 12 | Orzibasket | 32 | 10-22 | .313 | - | L1 |
Playoffs
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
3W 2L
Kết quả
2W 3L
1Won
Chuỗi thắng/thua
1Won
75.470
Scored Points Average
6585.2
76.065
Points Allowed Average
7080.8
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu










