Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Pakenham
19
22
9
8
58
Warrnambool Mermaids
8
15
16
18
57
27
37
25
26
115
Chi tiết
1Q(19 - 8)
2Q(41 - 23)
3Q(50 - 39)
4Q(58 - 57)
39'57''
58 - 57
+1
39'57''
58 - 56
+1
39'55''
58 - 55
+1
39'58''
57 - 55
+1
39'27''
56 - 55
+2
Tỷ lệ cược
1
1.37
2
2.95
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.37
- 4
1.41
Rise
2.92%
Tỷ lệ cược nhà
1.37
1.41
10 trận gần đây nhất
9W 1L
4W 6L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 5 | Pakenham Warriors | 22 | 12-10 | .545 |
| 7 | Warrnambool Mermaids | 22 | 11-11 | .500 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
0W 5L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
5Losses
Thông tin trận đấu
Địa điểmPakenham Basketball Association (Pakenham, Australia)
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT | GB | STRK |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Wyndham Basketball | 22 | 20-2 | .909 | - | L1 |
| 2 | Bellarine Storm | 22 | 18-4 | .818 | - | W6 |
| 3 | Bulleen Boomers | 22 | 15-7 | .682 | - | L1 |
| 4 | Sunbury Jets | 22 | 12-10 | .545 | - | W3 |
| 5 | Pakenham Warriors | 22 | 12-10 | .545 | - | W2 |
| 6 | Sherbrooke Suns | 22 | 12-10 | .545 | - | L3 |
| 7 | Warrnambool Mermaids | 22 | 11-11 | .500 | - | W1 |
| 8 | McKinnon Cougars | 22 | 4-18 | .182 | - | L1 |
| 9 | Hume City Broncos | 22 | 4-18 | .182 | - | L4 |
| 10 | Camberwell Dragons | 22 | 2-20 | .091 | - | W1 |
Playoffs
Qualification Playoffs
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
3W 2L
Kết quả
0W 5L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
5Losses
70.458
Scored Points Average
5746.6
71.657
Points Allowed Average
5872.4
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu






