Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Philadelphia 76ers
36
22
36
24
118

Dallas Mavericks
31
34
22
29
116
67
56
58
53
234
Chi tiết
1Q(36 - 31)
2Q(58 - 65)
3Q(94 - 87)
4Q(118 - 116)
47'54''
118 - 116
Joel Embiid
+1
47'38''
117 - 116
Joel Embiid
+2
46'34''
115 - 116
Naji Marshall
+2
45'28''
115 - 114
Joel Embiid
+2
45'05''
113 - 114
Klay Thompson
+3
Tỷ lệ cược
1
1.82
2
1.92
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.82
- 4
1.47
Drop
19.23%
Tỷ lệ cược nhà
1.82
1.47
10 trận gần đây nhất
5W 5L
6W 4L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 19 | Dallas Mavericks | 82 | 39-43 | .476 |
| 26 | Philadelphia 76ers | 82 | 24-58 | .293 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
1W 4L
Kết quả
3W 2L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
Địa điểmXfinity Mobile Arena (Philadelphia, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
55%(47/86)
Field Goals %
47%(40/85)
68%(36/53)
2-Point Field Goals %
56%(29/52)
33%(11/33)
3-Point Field Goals %
33%(11/33)
68%(13/19)
Free Throws %
81%(25/31)
Bắt bóng bật bảng
34
Total Rebounds
44
25
Defensive Rebounds
29
9
Offensive Rebounds
15
Khác
37
Assist
24
4
Blocked
4
5
Steals
8
12
Turnovers
12
5
Timeouts
5
8
Biggest Lead
8
21
Fouls
19
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê số liệu
Philadelphia 76ers
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
40
33
13-22
3-11
4-5
1
3
4
13
2
0
3
4
36
29
12-23
1-4
4-9
4
7
11
10
1
0
5
2
35
19
7-8
0-1
5-5
2
6
8
4
0
0
1
2
37
16
6-13
4-9
0-0
0
2
2
2
0
1
1
5
40
9
4-9
1-3
0-0
1
5
6
3
1
1
1
3
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
19
8
3-6
2-3
0-0
1
1
2
3
0
1
1
2
7
2
1-1
0-0
0-0
0
1
1
1
0
1
0
3
14
2
1-3
0-1
0-0
0
0
0
1
1
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
7
0
0-1
0-1
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Dallas Mavericks
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
41
34
11-21
2-8
10-11
3
6
9
4
1
1
3
2
19
14
6-10
0-2
2-2
0
1
1
4
1
0
1
4
32
12
5-10
0-0
2-2
2
4
6
0
0
2
1
3
29
12
4-11
3-8
1-1
2
3
5
1
0
0
2
2
22
0
0-3
0-2
0-0
0
4
4
0
1
1
1
3
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
25
19
6-13
0-3
7-9
1
3
4
5
3
0
0
1
31
15
5-8
4-4
1-2
2
7
9
3
1
0
2
2
21
7
2-6
2-5
1-2
1
0
1
7
0
0
1
0
8
2
1-3
0-1
0-0
3
1
4
0
1
0
1
2
4
1
0-0
0-0
1-2
1
0
1
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
1W 4L
Kết quả
3W 2L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
1Loss
104.0118
Scored Points Average
116110.6
110.0116
Points Allowed Average
118105.2
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu




































