Football.com
05/02/2025 00:30
99-97
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Brooklyn Nets
22
22
27
28
99
Houston Rockets
23
23
21
30
97
45
45
48
58
196
Thống kê cầu thủ
Keon Johnson
22
PTS
24
Alperen Sengun
Chi tiết
1Q(22 - 23)
2Q(44 - 46)
3Q(71 - 67)
4Q(99 - 97)

47'56''

99 - 97

D'Angelo Russell

+3

47'51''

96 - 97

Keon Johnson

+3

47'50''

93 - 97

Dillon Brooks

+1

47'49''

93 - 96

Keon Johnson

+2

47'41''

91 - 96

Alperen Sengun

+1
Tỷ lệ cược
1
4.40
2
1.19
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
4.40
  • 4
4.20

Drop

4.55%

Tỷ lệ cược nhà

4.40

4.20

10 trận gần đây nhất

2W 8L

4W 6L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
4
Houston RocketsHouston Rockets
8252-30.634
25
Brooklyn NetsBrooklyn Nets
8226-56.317
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
3W 2L
1Won
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Barclays Center (Brooklyn, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
46%(38/82)
Field Goals %
41%(34/83)
51%(28/55)
2-Point Field Goals %
45%(23/51)
37%(10/27)
3-Point Field Goals %
34%(11/32)
76%(13/17)
Free Throws %
67%(18/27)
Bắt bóng bật bảng
39
Total Rebounds
45
29
Defensive Rebounds
29
10
Offensive Rebounds
16
Khác
26
Assist
23
9
Blocked
6
10
Steals
6
13
Turnovers
16
7
Timeouts
6
8
Biggest Lead
8
25
Fouls
18
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.

Thống kê số liệu
Brooklyn Nets
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
29
22
7-16
3-6
5-6
2
2
4
2
2
1
0
3
27
14
7-10
0-0
0-1
0
4
4
2
0
2
2
3
26
10
3-15
2-7
2-3
1
3
4
5
2
1
1
2
29
8
2-5
2-4
2-2
1
6
7
1
0
2
2
2
18
7
3-5
1-2
0-1
1
1
2
1
0
0
0
1
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
27
14
7-11
0-1
0-0
1
3
4
4
2
0
2
4
20
10
3-6
2-5
2-2
0
6
6
1
0
0
1
1
20
8
3-4
0-0
2-2
3
0
3
4
2
3
2
5
19
4
2-6
0-1
0-0
1
2
3
2
0
0
2
3
21
2
1-4
0-1
0-0
0
2
2
4
2
0
1
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Houston Rockets
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
34
24
8-18
0-0
8-14
7
13
20
4
0
0
3
5
36
16
4-11
3-7
5-6
0
3
3
1
0
0
2
4
32
13
5-14
3-9
0-1
1
2
3
5
0
1
3
0
39
7
3-6
0-0
1-2
3
3
6
8
4
2
7
3
14
0
0-1
0-1
0-0
0
0
0
3
0
0
0
1
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
27
16
5-14
3-9
3-3
2
5
7
0
2
2
0
2
24
12
5-11
2-5
0-0
1
2
3
1
0
1
1
1
15
5
2-4
0-1
1-1
2
0
2
0
0
0
0
1
13
4
2-4
0-0
0-0
0
1
1
1
0
0
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0