Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Philadelphia 76ers
34
28
41
30
133

Houston Rockets
30
33
29
21
113
64
61
70
51
246
Chi tiết
1Q(34 - 30)
2Q(62 - 63)
3Q(103 - 92)
4Q(133 - 113)
47'52''
133 - 113
Trevelin Queen
+3
47'45''
133 - 110
Charles Bassey
+2
46'45''
131 - 110
David Nwaba
+3
46'41''
131 - 107
Daniel Theis
+2
45'44''
131 - 105
Isaiah Joe
+3
Tỷ lệ cược
1
1.08
2
6.80
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.08
- 4
1.08
Rise
0
Tỷ lệ cược nhà
1.08
1.08
10 trận gần đây nhất
9W 1L
9W 1L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 8 | Philadelphia 76ers | 82 | 51-31 | .622 |
| 30 | Houston Rockets | 82 | 20-62 | .244 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
1W 4L
Kết quả
3W 2L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Won
Thông tin trận đấu
Địa điểmXfinity Mobile Arena (Philadelphia, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
52%(50/96)
Field Goals %
42%(37/89)
59%(33/56)
2-Point Field Goals %
49%(22/45)
43%(17/40)
3-Point Field Goals %
34%(15/44)
94%(16/17)
Free Throws %
73%(24/33)
Bắt bóng bật bảng
54
Total Rebounds
42
42
Defensive Rebounds
31
12
Offensive Rebounds
11
Khác
33
Assist
25
7
Blocked
4
7
Steals
6
12
Turnovers
11
4
Timeouts
5
26
Biggest Lead
4
21
Fouls
16
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê số liệu
Philadelphia 76ers
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
29
31
12-20
1-2
6-7
5
10
15
10
1
2
6
2
36
24
8-14
3-8
5-5
1
10
11
6
1
0
0
1
29
15
6-13
3-8
0-0
0
5
5
5
0
0
3
2
35
14
6-15
0-3
2-2
3
3
6
6
0
1
1
1
22
6
2-3
2-3
0-0
0
1
1
1
0
1
1
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
21
18
6-9
5-8
1-1
0
2
2
1
1
0
0
3
16
8
3-5
0-0
2-2
2
5
7
2
1
1
0
1
18
8
3-6
2-5
0-0
0
4
4
0
0
0
0
3
20
5
2-7
1-3
0-0
0
2
2
2
1
1
0
3
1
2
1-1
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
1
6
2
1-3
0-0
0-0
1
0
1
0
2
0
0
2
1
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
1
1
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Houston Rockets
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
30
23
6-10
4-8
7-8
0
7
7
1
0
0
1
5
29
14
4-11
3-5
3-6
1
2
3
3
1
0
3
1
28
14
6-11
0-4
2-4
0
3
3
5
1
2
0
3
27
12
3-12
1-5
5-6
0
3
3
0
0
0
2
1
34
7
3-13
1-7
0-1
3
6
9
0
0
1
1
4
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
20
13
3-9
1-4
6-6
0
2
2
4
3
0
0
1
22
12
5-7
2-2
0-0
1
2
3
4
1
1
0
0
25
11
5-9
1-3
0-0
5
3
8
3
0
0
1
1
15
4
1-5
1-4
1-2
0
2
2
3
0
0
1
0
2
3
1-2
1-2
0-0
1
0
1
1
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
2
0
0-0
0-0
0-0
0
1
1
1
0
0
2
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
1W 4L
Kết quả
3W 2L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Won
95.6133
Scored Points Average
113100.8
99.2113
Points Allowed Average
13393.4
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu
04/01/22
FT
Philadelphia 76ers
Houston Rockets133
113
11/01/22
FT
Houston Rockets
Philadelphia 76ers91
111
06/12/22
AET
Houston Rockets
Philadelphia 76ers132
123
14/02/23
FT
Philadelphia 76ers
Houston Rockets123
104
30/12/23
FT
Houston Rockets
Philadelphia 76ers127
131
15/01/24
FT
Philadelphia 76ers
Houston Rockets124
115
28/11/24
AET
Philadelphia 76ers
Houston Rockets115
122
18/03/25
AET
Houston Rockets
Philadelphia 76ers144
137
23/01/26
AET
Philadelphia 76ers
Houston Rockets128
122
10/04/26
FT
Houston Rockets
Philadelphia 76ers113
102
































