Football.com
04/01/2022 00:00
133-113
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Philadelphia 76ers
34
28
41
30
133
Houston Rockets
30
33
29
21
113
64
61
70
51
246
Thống kê cầu thủ
Joel Embiid
31
PTS
23
Garrison Mathews
Chi tiết
1Q(34 - 30)
2Q(62 - 63)
3Q(103 - 92)
4Q(133 - 113)

47'52''

133 - 113

Trevelin Queen

+3

47'45''

133 - 110

Charles Bassey

+2

46'45''

131 - 110

David Nwaba

+3

46'41''

131 - 107

Daniel Theis

+2

45'44''

131 - 105

Isaiah Joe

+3
Tỷ lệ cược
1
1.08
2
6.80
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.08
  • 4
1.08

Rise

0

Tỷ lệ cược nhà

1.08

1.08

10 trận gần đây nhất

9W 1L

9W 1L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
8
Philadelphia 76ersPhiladelphia 76ers
8251-31.622
30
Houston RocketsHouston Rockets
8220-62.244
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
1W 4L
Kết quả
3W 2L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Won
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Xfinity Mobile Arena (Philadelphia, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
52%(50/96)
Field Goals %
42%(37/89)
59%(33/56)
2-Point Field Goals %
49%(22/45)
43%(17/40)
3-Point Field Goals %
34%(15/44)
94%(16/17)
Free Throws %
73%(24/33)
Bắt bóng bật bảng
54
Total Rebounds
42
42
Defensive Rebounds
31
12
Offensive Rebounds
11
Khác
33
Assist
25
7
Blocked
4
7
Steals
6
12
Turnovers
11
4
Timeouts
5
26
Biggest Lead
4
21
Fouls
16
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.

Thống kê số liệu
Philadelphia 76ers
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
29
31
12-20
1-2
6-7
5
10
15
10
1
2
6
2
36
24
8-14
3-8
5-5
1
10
11
6
1
0
0
1
29
15
6-13
3-8
0-0
0
5
5
5
0
0
3
2
35
14
6-15
0-3
2-2
3
3
6
6
0
1
1
1
22
6
2-3
2-3
0-0
0
1
1
1
0
1
1
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
21
18
6-9
5-8
1-1
0
2
2
1
1
0
0
3
16
8
3-5
0-0
2-2
2
5
7
2
1
1
0
1
18
8
3-6
2-5
0-0
0
4
4
0
0
0
0
3
20
5
2-7
1-3
0-0
0
2
2
2
1
1
0
3
1
2
1-1
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
1
6
2
1-3
0-0
0-0
1
0
1
0
2
0
0
2
1
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
1
1
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Houston Rockets
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
30
23
6-10
4-8
7-8
0
7
7
1
0
0
1
5
29
14
4-11
3-5
3-6
1
2
3
3
1
0
3
1
28
14
6-11
0-4
2-4
0
3
3
5
1
2
0
3
27
12
3-12
1-5
5-6
0
3
3
0
0
0
2
1
34
7
3-13
1-7
0-1
3
6
9
0
0
1
1
4
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
20
13
3-9
1-4
6-6
0
2
2
4
3
0
0
1
22
12
5-7
2-2
0-0
1
2
3
4
1
1
0
0
25
11
5-9
1-3
0-0
5
3
8
3
0
0
1
1
15
4
1-5
1-4
1-2
0
2
2
3
0
0
1
0
2
3
1-2
1-2
0-0
1
0
1
1
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
2
0
0-0
0-0
0-0
0
1
1
1
0
0
2
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0