Football.com
04/01/2022 03:30
104-122
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
LA Clippers
21
25
19
39
104
Minnesota Timberwolves
26
38
21
37
122
47
63
40
76
226
Thống kê cầu thủ
Serge Ibaka
17
PTS
18
Anthony Edwards
Chi tiết
1Q(21 - 26)
2Q(46 - 64)
3Q(65 - 85)
4Q(104 - 122)

47'45''

104 - 122

Jay Scrubb

+3

47'22''

101 - 122

Nathan Knight

+2

47'14''

101 - 120

Wenyen Gabriel

+2

46'57''

99 - 120

Jordan McLaughlin

+2

46'41''

99 - 118

Jay Scrubb

+1
Tỷ lệ cược
1
1.72
2
2.05
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.72
  • 4
1.60

Drop

6.98%

Tỷ lệ cược nhà

1.72

1.60

10 trận gần đây nhất

4W 4L

2W 5L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
13
Minnesota TimberwolvesMinnesota Timberwolves
8246-36.561
18
LA ClippersLA Clippers
8242-40.512
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
2W 3L
2Wons
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Crypto.com Arena (Los Angeles, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
50%(39/78)
Field Goals %
53%(49/93)
61%(28/46)
2-Point Field Goals %
69%(33/48)
34%(11/32)
3-Point Field Goals %
36%(16/45)
88%(15/17)
Free Throws %
89%(8/9)
Bắt bóng bật bảng
31
Total Rebounds
40
27
Defensive Rebounds
29
4
Offensive Rebounds
11
Khác
22
Assist
34
3
Blocked
4
12
Steals
9
20
Turnovers
17
5
Timeouts
3
2
Biggest Lead
27
10
Fouls
14
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.

Thống kê số liệu
LA Clippers
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
19
17
7-7
2-2
1-1
1
3
4
1
0
1
2
0
24
12
4-9
1-4
3-3
0
2
2
2
0
0
1
0
24
7
3-4
1-2
0-0
0
1
1
3
1
0
2
1
21
5
2-9
1-5
0-0
0
2
2
1
1
0
3
1
21
1
0-3
0-3
1-2
0
3
3
5
1
0
6
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
21
15
7-10
0-1
1-1
1
3
4
2
3
0
3
1
12
10
4-4
2-2
0-0
0
1
1
0
0
1
1
2
28
9
2-6
1-4
4-4
0
5
5
2
0
0
1
2
16
9
2-6
1-2
4-4
0
2
2
0
1
0
1
0
7
4
1-2
1-2
1-2
0
0
0
1
1
0
0
0
15
2
1-5
0-1
0-0
1
2
3
1
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Minnesota Timberwolves
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
32
28
11-17
5-10
1-1
0
2
2
4
1
1
4
1
25
13
6-9
1-3
0-0
3
3
6
1
1
1
2
1
20
11
4-10
3-8
0-0
0
1
1
2
0
0
0
1
21
11
3-10
0-4
5-5
0
3
3
12
2
0
1
1
28
8
4-7
0-1
0-0
3
6
9
0
1
0
0
0
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
28
18
7-10
4-5
0-0
1
2
3
3
0
0
1
2
23
17
7-10
2-4
1-1
0
4
4
3
2
1
2
3
27
8
4-13
0-6
0-0
1
5
6
5
1
0
3
1
11
4
1-3
1-3
1-2
1
1
2
0
1
1
3
1
3
2
1-1
0-0
0-0
0
0
0
2
0
0
0
0
13
2
1-2
0-0
0-0
2
1
3
2
0
0
1
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
3
0
0-1
0-1
0-0
0
1
1
0
0
0
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0