Football.com
07/11/2024 02:00
115-112
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Phoenix Suns
26
29
29
31
115
Miami Heat
25
33
29
25
112
51
62
58
56
227
Thống kê cầu thủ
Kevin Durant
32
PTS
28
Tyler Herro
Chi tiết
1Q(26 - 25)
2Q(55 - 58)
3Q(84 - 87)
4Q(115 - 112)

47'55''

115 - 112

Devin Booker

+1

47'50''

114 - 112

Tyler Herro

+2

47'43''

114 - 110

Kevin Durant

+2

47'26''

112 - 110

Haywood Highsmith

+1

47'26''

112 - 109

Haywood Highsmith

+2
Tỷ lệ cược
1
1.45
2
2.60
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.45
  • 4
1.47

Rise

1.38%

Tỷ lệ cược nhà

1.45

1.47

10 trận gần đây nhất

6W 4L

9W 1L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
20
Miami HeatMiami Heat
8237-45.451
21
Phoenix SunsPhoenix Suns
8236-46.439
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
3W 2L
3Losses
Chuỗi thắng/thua
3Wons
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Mortgage Matchup Center (Phoenix, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
50%(42/84)
Field Goals %
43%(40/92)
59%(24/41)
2-Point Field Goals %
47%(27/58)
42%(18/43)
3-Point Field Goals %
38%(13/34)
72%(13/18)
Free Throws %
95%(19/20)
Bắt bóng bật bảng
46
Total Rebounds
43
36
Defensive Rebounds
30
10
Offensive Rebounds
13
Khác
29
Assist
27
6
Blocked
3
5
Steals
12
16
Turnovers
10
7
Timeouts
7
7
Biggest Lead
15
14
Fouls
16
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.

Thống kê số liệu
Phoenix Suns
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
37
32
13-23
4-11
2-3
0
8
8
3
1
1
6
1
38
22
9-17
2-7
2-3
1
3
4
9
0
0
3
1
33
20
6-8
3-3
5-6
4
14
18
1
1
2
2
4
31
7
3-9
1-4
0-0
1
1
2
3
2
2
1
4
32
5
2-7
1-3
0-0
0
1
1
8
0
0
1
1
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
21
12
3-10
3-9
3-4
0
2
2
0
0
0
1
0
9
7
2-2
2-2
1-2
0
1
1
1
0
0
1
1
22
6
2-6
2-4
0-0
3
4
7
2
1
1
1
2
12
4
2-2
0-0
0-0
1
2
3
2
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Miami Heat
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
35
28
9-15
5-9
5-5
0
3
3
6
0
0
3
3
36
15
6-13
0-2
3-3
3
4
7
3
1
0
2
1
34
12
5-21
0-1
2-2
7
5
12
6
5
1
1
2
31
7
2-10
1-7
2-2
1
6
7
5
1
0
2
1
5
4
1-2
0-0
2-2
0
1
1
0
0
0
0
0
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
30
19
7-8
2-3
3-3
2
5
7
0
2
0
0
3
14
9
3-8
3-6
0-0
0
1
1
0
0
1
0
0
13
7
3-6
1-1
0-0
0
3
3
0
2
1
1
2
21
6
2-5
0-3
2-3
0
0
0
3
0
0
1
3
16
5
2-4
1-2
0-0
0
2
2
4
1
0
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
2W 3L
Kết quả
3W 2L
3Losses
Chuỗi thắng/thua
3Wons
100.0115
Scored Points Average
112104.2
99.0112
Points Allowed Average
11599.8