Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Phoenix Suns
26
29
29
31
115

Miami Heat
25
33
29
25
112
51
62
58
56
227
Chi tiết
1Q(26 - 25)
2Q(55 - 58)
3Q(84 - 87)
4Q(115 - 112)
47'55''
115 - 112
Devin Booker
+1
47'50''
114 - 112
Tyler Herro
+2
47'43''
114 - 110
Kevin Durant
+2
47'26''
112 - 110
Haywood Highsmith
+1
47'26''
112 - 109
Haywood Highsmith
+2
Tỷ lệ cược
1
1.45
2
2.60
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.45
- 4
1.47
Rise
1.38%
Tỷ lệ cược nhà
1.45
1.47
10 trận gần đây nhất
6W 4L
9W 1L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 20 | Miami Heat | 82 | 37-45 | .451 |
| 21 | Phoenix Suns | 82 | 36-46 | .439 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
3W 2L
3Losses
Chuỗi thắng/thua
3Wons
Thông tin trận đấu
Địa điểmMortgage Matchup Center (Phoenix, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
50%(42/84)
Field Goals %
43%(40/92)
59%(24/41)
2-Point Field Goals %
47%(27/58)
42%(18/43)
3-Point Field Goals %
38%(13/34)
72%(13/18)
Free Throws %
95%(19/20)
Bắt bóng bật bảng
46
Total Rebounds
43
36
Defensive Rebounds
30
10
Offensive Rebounds
13
Khác
29
Assist
27
6
Blocked
3
5
Steals
12
16
Turnovers
10
7
Timeouts
7
7
Biggest Lead
15
14
Fouls
16
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê số liệu
Phoenix Suns
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
37
32
13-23
4-11
2-3
0
8
8
3
1
1
6
1
38
22
9-17
2-7
2-3
1
3
4
9
0
0
3
1
33
20
6-8
3-3
5-6
4
14
18
1
1
2
2
4
31
7
3-9
1-4
0-0
1
1
2
3
2
2
1
4
32
5
2-7
1-3
0-0
0
1
1
8
0
0
1
1
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
21
12
3-10
3-9
3-4
0
2
2
0
0
0
1
0
9
7
2-2
2-2
1-2
0
1
1
1
0
0
1
1
22
6
2-6
2-4
0-0
3
4
7
2
1
1
1
2
12
4
2-2
0-0
0-0
1
2
3
2
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Miami Heat
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
35
28
9-15
5-9
5-5
0
3
3
6
0
0
3
3
36
15
6-13
0-2
3-3
3
4
7
3
1
0
2
1
34
12
5-21
0-1
2-2
7
5
12
6
5
1
1
2
31
7
2-10
1-7
2-2
1
6
7
5
1
0
2
1
5
4
1-2
0-0
2-2
0
1
1
0
0
0
0
0
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
30
19
7-8
2-3
3-3
2
5
7
0
2
0
0
3
14
9
3-8
3-6
0-0
0
1
1
0
0
1
0
0
13
7
3-6
1-1
0-0
0
3
3
0
2
1
1
2
21
6
2-5
0-3
2-3
0
0
0
3
0
0
1
3
16
5
2-4
1-2
0-0
0
2
2
4
1
0
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
2W 3L
Kết quả
3W 2L
3Losses
Chuỗi thắng/thua
3Wons
100.0115
Scored Points Average
112104.2
99.0112
Points Allowed Average
11599.8
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu
06/01/24
FT
Phoenix Suns
Miami Heat113
97
30/01/24
FT
Miami Heat
Phoenix Suns105
118
07/11/24
FT
Phoenix Suns
Miami Heat115
112
08/12/24
FT
Miami Heat
Phoenix Suns121
111
14/01/26
FT
Miami Heat
Phoenix Suns127
121
26/01/26
FT
Phoenix Suns
Miami Heat102
111
09/03/27 00:30
Miami Heat
Phoenix Suns20/03/27 02:30
Phoenix Suns
Miami Heat



































