Football.com
09/11/2024 00:30
113-114
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Dallas Mavericks
26
24
33
30
113
Phoenix Suns
36
27
24
27
114
62
51
57
57
227
Thống kê cầu thủ
Luka Doncic
30
PTS
26
Kevin Durant
Chi tiết
1Q(26 - 36)
2Q(50 - 63)
3Q(83 - 87)
4Q(113 - 114)

47'59''

113 - 114

Jusuf Nurkic

+1

47'36''

113 - 113

Daniel Gafford

+2

47'28''

111 - 113

Jusuf Nurkic

+2

47'01''

111 - 111

Jusuf Nurkic

+2

45'44''

111 - 109

Daniel Gafford

+2
Tỷ lệ cược
1
1.73
2
2.04
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.73
  • 4
1.72

Drop

0.58%

Tỷ lệ cược nhà

1.73

1.72

10 trận gần đây nhất

4W 6L

5W 5L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
19
Dallas MavericksDallas Mavericks
8239-43.476
21
Phoenix SunsPhoenix Suns
8236-46.439
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
2W 3L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
3Losses
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
American Airlines Center (Dallas, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
51%(41/80)
Field Goals %
50%(43/86)
64%(30/47)
2-Point Field Goals %
60%(28/47)
33%(11/33)
3-Point Field Goals %
38%(15/39)
91%(20/22)
Free Throws %
72%(13/18)
Bắt bóng bật bảng
39
Total Rebounds
37
31
Defensive Rebounds
26
8
Offensive Rebounds
11
Khác
18
Assist
26
1
Blocked
2
5
Steals
6
11
Turnovers
8
7
Timeouts
6
6
Biggest Lead
14
22
Fouls
18
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.

Thống kê số liệu
Dallas Mavericks
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
42
30
11-25
5-12
3-3
0
7
7
7
1
0
3
3
40
29
10-17
2-6
7-9
2
5
7
6
3
0
2
1
29
18
7-12
2-6
2-2
2
3
5
0
0
0
3
2
23
15
6-7
0-0
3-3
3
4
7
0
0
0
1
6
33
12
4-13
1-7
3-3
0
4
4
2
0
0
1
3
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
24
4
1-1
0-0
2-2
1
5
6
1
0
1
0
5
28
3
1-2
1-1
0-0
0
0
0
2
1
0
0
1
9
2
1-1
0-0
0-0
0
2
2
0
0
0
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
3
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0-1
0-1
0-0
0
0
0
0
0
0
1
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
3
0
0-1
0-0
0-0
0
1
1
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Phoenix Suns
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
36
26
8-14
3-6
7-7
1
4
5
4
1
2
1
2
31
17
7-13
3-5
0-0
0
2
2
5
1
0
3
3
36
15
6-17
1-7
2-2
2
2
4
3
0
0
1
3
33
15
6-12
2-4
1-2
3
7
10
0
2
0
1
4
34
13
5-13
1-8
2-2
2
4
6
12
0
0
0
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
29
18
7-8
4-4
0-1
1
4
5
2
0
0
0
2
5
6
2-3
1-2
1-2
0
0
0
0
0
0
1
0
14
4
2-2
0-0
0-2
0
2
2
0
0
0
0
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
18
0
0-4
0-3
0-0
2
1
3
0
2
0
1
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0