Football.com
09/01/2025 01:30
84-65
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
HT
FT
Total
Providence Friars
37
47
84
Butler Bulldogs
29
36
65
66
83
149
Thống kê cầu thủ
Bensley Joseph
18
PTS
17
Jahmyl Telfort
Chi tiết
HT(37 - 29)
FT(84 - 65)

39'21''

84 - 65

+2

39'16''

82 - 65

+1

39'16''

82 - 64

+1

38'40''

82 - 63

+1

38'41''

82 - 62

+2
Tỷ lệ cược
1
1.58
2
2.29
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.58
  • 4
1.63

Rise

3.16%

Tỷ lệ cược nhà

1.58

1.63

10 trận gần đây nhất

6W 4L

7W 3L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
2W 3L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Amica Mutual Pavilion (Providence, RI, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
49%(34/70)
Field Goals %
40%(23/57)
52%(24/46)
2-Point Field Goals %
46%(19/41)
42%(10/24)
3-Point Field Goals %
25%(4/16)
67%(6/9)
Free Throws %
79%(15/19)
Bắt bóng bật bảng
40
Total Rebounds
23
28
Defensive Rebounds
18
12
Offensive Rebounds
5
Khác
10
Assist
9
5
Blocked
2
4
Steals
4
8
Turnovers
6
4
Timeouts
4
22
Biggest Lead
5
17
Fouls
10
Bảng xếp hạng
#Đội bóngPW-LPCTGBSTRK
Thống kê số liệu
Providence Friars
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
29
18
7-13
3-6
1-1
1
4
5
2
1
0
2
1
36
18
7-16
3-7
1-1
1
2
3
2
0
0
2
3
25
17
7-11
3-5
0-0
1
3
4
1
1
0
0
3
33
10
5-9
0-0
0-0
2
13
15
4
2
0
1
1
27
9
3-8
0-0
3-5
2
1
3
0
0
0
0
0
17
5
2-3
0-0
1-2
2
3
5
0
0
3
1
4
10
4
2-2
0-0
0-0
2
1
3
1
0
1
2
2
15
3
1-6
1-5
0-0
0
1
1
0
0
1
0
3
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
8
0
0-2
0-1
0-0
1
0
1
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Butler Bulldogs
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
28
17
5-12
0-2
7-8
1
1
2
2
2
0
1
0
37
17
7-13
1-3
2-2
0
2
2
2
0
1
1
2
31
12
5-11
2-6
0-0
0
3
3
1
0
0
0
1
24
6
2-8
0-0
2-4
3
1
4
3
2
0
0
2
22
6
2-4
1-2
1-1
0
2
2
1
0
1
0
1
13
4
1-2
0-1
2-2
1
1
2
0
0
0
1
0
18
3
1-4
0-2
1-2
0
6
6
0
0
0
2
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
4
0
0-2
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
23
0
0-1
0-0
0-0
0
2
2
0
0
0
1
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0